Nghĩa · Meaning
nhà ngữ pháp, người nghiên cứu hoặc am hiểu về ngữ pháp
Cách dùng · Usage
Thường chỉ người rất am hiểu ngữ pháp, hơi trang trọng: giáo viên giải thích thì, tác giả viết sách ngôn ngữ, hoặc người sửa lỗi câu chữ rất kỹ.
Sắc thái · Nuance
“Nhà ngữ pháp” nghe tự nhiên trong tiếng Việt học thuật, còn grammarian trong tiếng Anh khá trang trọng và hơi chuyên môn. Nó chỉ người nghiên cứu hoặc rất rành ngữ pháp, không phải học sinh học giỏi grammar.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “He is very grammarian” vì muốn nói “rất giỏi ngữ pháp”. Grammarian là danh từ chỉ người. Đúng là “He is good at grammar” hoặc “He is a grammarian.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The grammarian answered my question about tense.”
Nhà ngữ pháp đã trả lời câu hỏi của tôi về thì.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- grammarian answered→grammarian‿answeredNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- question about→question‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A grammarian helped me understand sentence patterns.”
Một nhà ngữ pháp đã giúp tôi hiểu các mẫu câu.
“The grammarian's example explains the rule simply.”
Ví dụ của nhà ngữ pháp giải thích quy tắc một cách đơn giản.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →