Nghĩa · Meaning
bài tập học tập làm chung nhiều người
Cách dùng · Usage
Group task được dùng khi giáo viên giao một việc phải làm chung, thường có chia phần và nộp một kết quả. Ở lớp, ba bạn làm poster; khi học online, mỗi người viết một đoạn trong slide; ở nhà, bạn nhắn bạn cùng nhóm về hạn nộp. Dễ lẫn với teamwork: teamwork là cách hợp tác, còn group task là bài cụ thể. Cụm hay gặp: do a group task.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The group task needs three students.”
Bài tập nhóm cần ba học sinh.
“I sent my part of the group task.”
Tôi đã gửi phần của mình trong bài tập nhóm.
“Our presentation is part of the group task.”
Bài thuyết trình của chúng tôi là một phần của bài tập nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- part of→part‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →