group task

ɡruːp tæsk
groop·task2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bài tập học tập làm chung nhiều người

Cách dùng · Usage

Group task được dùng khi giáo viên giao một việc phải làm chung, thường có chia phần và nộp một kết quả. Ở lớp, ba bạn làm poster; khi học online, mỗi người viết một đoạn trong slide; ở nhà, bạn nhắn bạn cùng nhóm về hạn nộp. Dễ lẫn với teamwork: teamwork là cách hợp tác, còn group task là bài cụ thể. Cụm hay gặp: do a group task.

Phân biệt từ đồng nghĩa

group workHoạt động học theo nhóm nói chung, chưa nói rõ sản phẩm cụ thể.
group projectDự án nhóm lớn hơn, thường kéo dài nhiều ngày hoặc tuần.
group taskNhiệm vụ nhóm nhỏ, rõ phạm vi, thường làm ngay trong lớp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The group task needs three students.

Bài tập nhóm cần ba học sinh.

💡 email

I sent my part of the group task.

Tôi đã gửi phần của mình trong bài tập nhóm.

📊 presentation

Our presentation is part of the group task.

Bài thuyết trình của chúng tôi là một phần của bài tập nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set a group taskgiao bài nhóm
work on a group tasklàm bài nhóm
finish a group taskhoàn thành bài nhóm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2