hand out

hænd aʊt
hand·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phát ra, phân phát (tài liệu)

Cách dùng · Usage

Hand out được dùng khi một người phát từng món cho nhiều người, thường bằng tay. Ở công việc, quản lý hand out name tags trong hội thảo; ở lớp, giáo viên hand out worksheets; đời thường, tình nguyện viên hand out flyers ở ga. Đừng nhầm với give out: give out cũng là phát, nhưng còn nghĩa hết, như my phone gave out. Cụm tự nhiên: hand out copies.

Sắc thái · Nuance

'Phát ra' khiến người Việt dễ gộp với phát âm thanh hay phát sóng. Hand out là phát vật cụ thể cho nhiều người, nhất là giấy, bản sao, tờ bài; bình thường, không nhấn mạnh thứ tự chuyền tay.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không đổi vị trí đại từ, người học hay nói 'hand out them'. Với phrasal verb tách được, đại từ phải đứng giữa: 'hand them out'; danh từ có thể là 'hand out papers'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

give outGần với hand out nhưng nhấn rộng vào hành động phân phát nói chung.
hand outTrực tiếp và dễ hiểu khi phát giấy, tài liệu hoặc đồ cho từng người.
distributeTrang trọng hơn, hợp khi phát tài liệu hoặc đề thi một cách có hệ thống.
pass outTrong tiếng Anh Mỹ có nghĩa phát ra, nhưng cũng có nghĩa ngất nên cần ngữ cảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The tutor will hand out the worksheet.

Trợ giảng sẽ phát phiếu bài tập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tutorᴅutorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • hand outhand‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She handed out a short guide after the talk.

Cô ấy đã phát một bản hướng dẫn ngắn sau buổi nói chuyện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • handed outhanded‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • guide afterguide‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

They handed out a task sheet.

Họ đã phát một phiếu giao việc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hand out worksheetsphát phiếu bài tập
hand out papersphát giấy tờ
hand them outphát chúng ra
hand out copiesphát bản sao
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2