Nghĩa · Meaning
chữ viết tay
Cách dùng · Usage
“Handwriting” được dùng khi nói về chữ do tay viết ra, nhất là độ rõ, đẹp hoặc khó đọc. Ở công việc: ghi chú trên hồ sơ; khi học: bài luận viết tay; đời thường: thiệp sinh nhật hoặc danh sách mua đồ. Đừng nhầm với “signature”: signature là chữ ký, còn handwriting là toàn bộ nét chữ. Cụm tự nhiên: “neat handwriting”, “messy handwriting”, “read someone’s handwriting”.
Sắc thái · Nuance
“Chữ viết tay” có thể khiến người Việt hiểu là mọi văn bản viết tay. Handwriting thường nói về nét chữ hoặc độ dễ đọc của một người, không phải nội dung. Nó trung tính, dùng khi khen/chê cách viết.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Your handwriting on the note is very clear.”
Chữ viết tay của bạn trên tờ ghi chú rất rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- handwriting→handwriᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I typed the text because my handwriting was hard to read.”
Tôi đã đánh máy văn bản vì chữ viết tay của tôi khó đọc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- handwriting→handwriᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Good handwriting can help on a paper form.”
Chữ viết tay đẹp có thể có ích khi điền vào biểu mẫu giấy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- handwriting→handwriᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- help on→help‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →