Nghĩa · Meaning
tiêu đề nhỏ của một đoạn văn hoặc bảng
Cách dùng · Usage
Heading được dùng khi người nói muốn chỉ dòng chữ ngắn đứng đầu một phần tài liệu để người đọc biết phần đó nói về gì. Ở công việc, bạn đặt heading cho slide báo cáo; khi học, ghi heading cho từng mục trong vở; đời thường, xem heading trên hóa đơn hay biểu mẫu. Dễ nhầm với title: title là tên toàn bài, heading là tên từng phần. Cụm hay gặp: section heading, clear heading.
Sắc thái · Nuance
“Tiêu đề” dễ bị hiểu là tên chính của cả bài. “Heading” thường là dòng chữ ngắn đứng đầu một mục, slide, cột hoặc phần nhỏ, mang sắc thái kỹ thuật trong tài liệu và học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “đề mục/tiêu đề” linh hoạt, người học dễ gọi tiêu đề sách là “heading”: “The heading of the book is...” Nói “The title of the book is...” Dùng “heading” cho mục bên trong.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Each slide needs a clear heading.”
Mỗi trang chiếu cần có một tiêu đề rõ ràng.
“Use a short heading in the study note.”
Hãy dùng một tiêu đề ngắn gọn trong ghi chú học tập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- heading in→heading‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The heading helped us find the right section.”
Tiêu đề đó giúp chúng tôi tìm được đúng phần cần tìm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →