Nghĩa · Meaning
sự phát triển, sự tăng trưởng
Cách dùng · Usage
Growth được dùng khi nói sự tăng lên hoặc phát triển có thể quan sát theo thời gian. Trong công việc, sales growth cho doanh số tăng; khi học, students track plant growth trong thí nghiệm; đời thường, cha mẹ nói về a child's growth. Dễ nhầm với development: development nhấn mạnh quá trình hoàn thiện, growth nhấn mạnh tăng kích thước, số lượng. Cụm hay gặp: rapid growth.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We measured the growth of the plant each week.”
Chúng tôi đo sự phát triển của cây mỗi tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- growth of→growth‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- plant each→plant‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chart shows the growth of the seed over ten days.”
Biểu đồ cho thấy sự phát triển của hạt giống trong mười ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- growth of→growth‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- seed over→seed‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“More light led to faster growth.”
Nhiều ánh sáng hơn dẫn đến sự phát triển nhanh hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →