takeaway

ˈteɪkəweɪ
TAY·kuh·way3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bài học hay điểm cốt lõi cần ghi nhớ

Cách dùng · Usage

Takeaway là ý chính bạn rút ra sau buổi học, cuộc họp, bài báo hoặc video. Người bản xứ hay nói main takeaway hoặc my biggest takeaway để tóm tắt điều cần nhớ.

Sắc thái · Nuance

“Bài học” dễ khiến người Việt nghĩ đến lesson trong lớp, nhưng takeaway là ý chính còn đọng lại sau một buổi học, cuộc họp hay trải nghiệm. Nó hơi kiểu thảo luận, báo cáo, không phải “mang đi” trong nghĩa đồ ăn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “take away” được dạy là “mang đi”, người Việt có thể viết “My takeaway the class is...” thiếu giới từ. Cần dùng “from”: “My takeaway from the class is...” hoặc “The main takeaway is...”

Phân biệt từ đồng nghĩa

summaryBản rút gọn toàn bộ nội dung đã học hoặc đã đọc.
conclusionNhận định đạt được ở phần cuối của lập luận hay bài viết.
lessonĐiều học được từ trải nghiệm, thường rộng và mang tính bài học.
main pointMột ý trung tâm trong nội dung.
takeawayĐiều cốt lõi nên nhớ và mang theo sau khi nghe hoặc đọc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

My big takeaway from class was to always check sources.

Điều lớn nhất tôi rút ra từ lớp học là luôn kiểm tra nguồn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The main takeaway is that we need more practice time.

Điểm rút ra chính là chúng ta cần thêm thời gian luyện tập.

💡 daily

Each week I write down one takeaway from my lessons.

Mỗi tuần tôi ghi lại một điều rút ra từ các bài học của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • week Iweek‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • down onedown‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

main takeawayý chính cần nhớ
key takeawaysnhững điểm cốt lõi
takeaway from the lessonđiểm rút ra từ bài
one important takeawaymột điểm đáng nhớ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2