Nghĩa · Meaning
vật thể, đồ vật
Cách dùng · Usage
Object chỉ một vật cụ thể có thể nhìn, chạm, đo hoặc đặt trong không gian, nhất là khi không cần nêu tên chính xác. Ở nơi làm việc, kỹ thuật viên kiểm tra foreign object trong máy; trong môn khoa học, học sinh cân từng object; ở nhà, bạn nhặt một sharp object khỏi sàn. Dễ nhầm với thing: thing rất chung và thân mật hơn, còn object nghe chính xác, kỹ thuật hơn. Cụm hay gặp: a heavy object.
Sắc thái · Nuance
“Vật thể/đồ vật” nghe giống mọi món đồ, nhưng object trong tiếng Anh hơi khái quát và thường dùng khi chưa cần gọi tên thứ đó. Nó không tự nhiên bằng thing trong nói chuyện thân mật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We tested which object was heavier.”
Chúng tôi thử xem vật nào nặng hơn.
“The magnet pulled the metal object.”
Nam châm hút vật bằng kim loại.
“Choose an object and describe its shape.”
Hãy chọn một đồ vật và mô tả hình dạng của nó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Choose an→choose‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- object and→object‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- describe its→describe‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →