object

ˈɑbdʒɪkt
AHB·jihkt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

vật thể, đồ vật

Cách dùng · Usage

Object chỉ một vật cụ thể có thể nhìn, chạm, đo hoặc đặt trong không gian, nhất là khi không cần nêu tên chính xác. Ở nơi làm việc, kỹ thuật viên kiểm tra foreign object trong máy; trong môn khoa học, học sinh cân từng object; ở nhà, bạn nhặt một sharp object khỏi sàn. Dễ nhầm với thing: thing rất chung và thân mật hơn, còn object nghe chính xác, kỹ thuật hơn. Cụm hay gặp: a heavy object.

Sắc thái · Nuance

“Vật thể/đồ vật” nghe giống mọi món đồ, nhưng object trong tiếng Anh hơi khái quát và thường dùng khi chưa cần gọi tên thứ đó. Nó không tự nhiên bằng thing trong nói chuyện thân mật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

thingTừ rất rộng cho vật, ý nghĩ hoặc tình huống khi không cần tên rõ.
itemMột mục trong danh sách hoặc một món đồ riêng.
materialChất liệu hoặc vật liệu tạo nên đồ vật.
objectVật thể riêng có trong không gian, phù hợp khi quan sát hoặc mô tả.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

We tested which object was heavier.

Chúng tôi thử xem vật nào nặng hơn.

💡 experiment

The magnet pulled the metal object.

Nam châm hút vật bằng kim loại.

💡 classroom

Choose an object and describe its shape.

Hãy chọn một đồ vật và mô tả hình dạng của nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Choose anchoose‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • object andobject‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • describe itsdescribe‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

small objectvật nhỏ
moving objectvật đang chuyển động
everyday objectđồ vật hằng ngày
identify an objectxác định một vật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2