offer

ˈɔːfər
AW·fer2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cung cấp, đề nghị

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng offer khi ai đó chủ động đưa ra sự giúp đỡ, lựa chọn, ý kiến hoặc thứ có ích cho người khác. Ở nơi làm việc, a manager offers feedback; khi học, a tutor offers an example; đời thường, a neighbor offers a ride. Dễ nhầm với provide: provide nhấn mạnh việc cung cấp thực tế, còn offer có thể chỉ là đề nghị. Cụm hay gặp: offer help, offer advice.

Sắc thái · Nuance

“Cung cấp” khiến người Việt dùng offer cho việc đưa thông tin đơn thuần. Offer thường là đưa ra thứ người khác có thể nhận hoặc từ chối: giúp đỡ, lời khuyên, công việc, giá ưu đãi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đề nghị ai làm gì”, người học viết “She offered me to join.” Cấu trúc đúng là offer someone something hoặc offer to do something: “She offered to help me.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

giveChỉ hành động thật sự đưa hoặc chuyển vật, thông tin cho người khác.
provideTrang trọng hơn, nói về cung cấp dịch vụ, tài liệu hoặc thứ cần thiết.
suggestTập trung vào việc đưa ra ý tưởng hoặc phương án để người khác cân nhắc.
offerDùng khi đưa ra sự giúp đỡ, cơ hội, chỗ ngồi hoặc món đồ để người khác nhận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The tutor offered a simple example.

Gia sư đã đưa ra một ví dụ đơn giản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tutorᴅutorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • offered aoffered‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • simple examplesimple‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This slide offers a clear answer.

Trang trình chiếu này đưa ra một câu trả lời rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide offersslide‿offersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clear answerclear‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We can offer a short guide by email.

Chúng tôi có thể gửi một cẩm nang ngắn qua email.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

offer helpđề nghị giúp đỡ
offer adviceđưa ra lời khuyên
job offerlời mời làm việc
special offerưu đãi đặc biệt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2