option

ˈɑːpʃn
ahpshn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lựa chọn

Cách dùng · Usage

Option chỉ một khả năng có thể chọn trong nhiều khả năng khác. Ở công ty: choose the best option cho lịch họp; khi học: multiple-choice option trong bài kiểm tra; đời thường: dinner option khi gọi món. Dễ nhầm với choice: choice nhấn mạnh hành động chọn, còn option là phương án có sẵn. Cụm thông dụng: available options, keep your options open.

Sắc thái · Nuance

“Lựa chọn” trong tiếng Việt có thể là hành động chọn hoặc thứ được chọn. Option là một khả năng cụ thể trong danh sách; trung tính, dùng nhiều trong menu, kế hoạch, thanh toán.

Phân biệt từ đồng nghĩa

optionTập trung vào chính phương án có thể chọn trong một tập lựa chọn.
choiceCó thể là hành động chọn hoặc kết quả đã được chọn.
alternativeHàm ý phương án khác thay cho cách hiện có.
possibilityChỉ điều có thể xảy ra, chưa chắc đã là lựa chọn chính thức.
selectionThường là tập hợp nhiều món hoặc mục sẵn có để chọn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The second option is easier for the group.

Lựa chọn thứ hai dễ hơn cho cả nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • second optionsecond‿optionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is easieris‿easierNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Show each option on a different slide.

Hãy hiển thị mỗi lựa chọn trên một trang trình chiếu khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Show eachshow‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • option onoption‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please choose one option from the list.

Xin hãy chọn một lựa chọn từ danh sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • choose onechoose‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

choose an optionchọn một lựa chọn
best optionlựa chọn tốt nhất
other optionscác lựa chọn khác
payment optioncách thanh toán
have the option tocó quyền chọn để
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2