outline

ˈaʊtlaɪn
OWT·leyen2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dàn ý, đề cương

Cách dùng · Usage

Outline là khung ý chính trước khi viết, thuyết trình hoặc họp. Người bản xứ lập outline cho bài luận, slide, kế hoạch dự án để biết phần nào nói trước, ví dụ nào đưa vào.

Phân biệt từ đồng nghĩa

outlineDàn ý gồm cấu trúc và ý chính theo thứ tự trước khi viết.
draftBản viết nháp bằng câu hoàn chỉnh, gần sản phẩm cuối hơn outline.
summaryBản rút gọn nội dung đã có, không phải kế hoạch cho bài viết mới.
planKế hoạch rộng hơn, có thể gồm lịch, mục tiêu và cách làm, không chỉ cấu trúc bài.
table of contentsMục lục của văn bản đã hoàn thành, giúp tìm vị trí các phần.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The outline helps the audience follow the talk.

Dàn ý giúp khán giả theo dõi bài nói.

💡 meeting

We agreed on the outline first.

Chúng tôi đã thống nhất dàn ý trước.

💡 email

Send me your outline before the meeting.

Gửi cho tôi dàn ý của bạn trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • your outlineyour‿outlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make an outlinelập dàn ý
essay outlinedàn ý bài luận
detailed outlinedàn ý chi tiết
outline the main pointsnêu các ý chính
follow the outlinetheo dàn ý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2