Nghĩa · Meaning
tập giấy ghi chú
Cách dùng · Usage
Memo pad chỉ tập giấy nhỏ để ghi nhanh việc đời thường: số điện thoại cạnh bàn làm việc, danh sách mua đồ trong bếp, hoặc ý tưởng chợt nhớ khi đang họp hay nghe điện thoại.
Sắc thái · Nuance
“Tập giấy ghi chú” có thể khiến người Việt nghĩ đến vở ghi bài. Memo pad nhỏ, dùng cho ghi nhanh số điện thoại, việc cần làm, lời nhắn; giọng đời thường, thiên về vật dụng văn phòng hơn là sổ học tập.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She keeps a memo pad next to her keyboard.”
Cô ấy để một tập giấy ghi chú cạnh bàn phím.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keeps a→keeps‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I wrote the number down on a memo pad.”
Tôi đã ghi số điện thoại vào tập giấy ghi chú.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- down on→down‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This store sells a small memo pad for one dollar.”
Cửa hàng này bán tập giấy ghi chú nhỏ với giá một đô la.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sells a→sells‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for one→for‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →