memo pad

ˈmemoʊ pæd
MEH·moh·pad3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tập giấy ghi chú

Cách dùng · Usage

Memo pad chỉ tập giấy nhỏ để ghi nhanh việc đời thường: số điện thoại cạnh bàn làm việc, danh sách mua đồ trong bếp, hoặc ý tưởng chợt nhớ khi đang họp hay nghe điện thoại.

Sắc thái · Nuance

“Tập giấy ghi chú” có thể khiến người Việt nghĩ đến vở ghi bài. Memo pad nhỏ, dùng cho ghi nhanh số điện thoại, việc cần làm, lời nhắn; giọng đời thường, thiên về vật dụng văn phòng hơn là sổ học tập.

Phân biệt từ đồng nghĩa

memo padTập giấy nhỏ dùng để ghi nhanh các ghi chú ngắn.
notebookQuyển vở để ghi nhiều nội dung và lưu giữ lâu hơn.
notepadRất gần với memo pad, cũng dễ gợi tên ứng dụng ghi chú.
sticky notesGiấy ghi chú nhỏ có keo dán ở mặt sau.
note cardThẻ ghi ý, trích dẫn hoặc dàn ý cho thuyết trình, nghiên cứu.

Câu ví dụ · Examples

💡 desk

She keeps a memo pad next to her keyboard.

Cô ấy để một tập giấy ghi chú cạnh bàn phím.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keeps akeeps‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 phone call

I wrote the number down on a memo pad.

Tôi đã ghi số điện thoại vào tập giấy ghi chú.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • down ondown‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 stationery shop

This store sells a small memo pad for one dollar.

Cửa hàng này bán tập giấy ghi chú nhỏ với giá một đô la.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sells asells‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for onefor‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a small memo padtập giấy ghi chú nhỏ
write on a memo padviết lên tập ghi chú
keep a memo padđể sẵn tập ghi chú
memo pad papergiấy của tập ghi chú
jot notes on a memo padghi nhanh lên tập giấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2