office hours

ˈɔːfɪs ˈaʊərz
AW·fihs·ow·erz4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giờ tiếp sinh viên của giảng viên

Cách dùng · Usage

Trong môi trường đại học, đây là khoảng thời gian giảng viên dành để sinh viên ghé hỏi bài, xin góp ý bài luận hoặc nói về điểm số. Không phải giờ làm việc chung của văn phòng.

Sắc thái · Nuance

Dịch từng chữ thành “giờ văn phòng” dễ gây hiểu là giờ làm việc chung của cơ quan. Trong đại học Mỹ, office hours là khung giờ giảng viên dành riêng để sinh viên hỏi bài hoặc xin tư vấn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi đến giờ tiếp sinh viên”, người học viết “go to the office hours.” Tự nhiên hơn là “attend office hours,” “go to office hours,” hoặc “visit my professor during office hours.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

appointmentCuộc hẹn riêng đã được đặt vào một thời điểm cụ thể.
consultationBuổi tư vấn với người có chuyên môn hoặc thẩm quyền.
meetingTừ rộng cho một cuộc gặp, mục đích có thể không phải học tập.
office hoursKhoảng thời gian giáo viên hoặc giáo sư mở sẵn để sinh viên đến hỏi.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

My professor has office hours on Tuesday.

Giáo sư của tôi có giờ tiếp sinh viên vào thứ Ba.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has officehas‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hours onhours‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We planned to visit office hours together.

Chúng tôi định cùng nhau ghé trong giờ tiếp sinh viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • visit officevisit‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I asked about office hours during the interview.

Tôi đã hỏi về giờ tiếp sinh viên trong buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

attend office hoursđến giờ tiếp sinh viên
professor's office hoursgiờ tiếp của giáo sư
online office hoursgiờ tiếp trực tuyến
office hours schedulelịch giờ tiếp sinh viên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2