pattern

ˈpætərn
PA·tern2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quy luật, khuôn mẫu

Cách dùng · Usage

Pattern dùng khi bạn thấy điều lặp lại: khách mua nhiều vào cuối tuần, học sinh sai cùng dạng bài, hoặc dữ liệu tăng giảm theo chu kỳ. Thường đi với notice, see, show.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “quy luật” dễ khiến người Việt nghĩ phải là luật cố định như khoa học. Pattern mềm hơn: một dạng lặp lại, cách sắp xếp hay xu hướng có thể nhận ra trong số liệu, hành vi, câu, thời tiết.

Phân biệt từ đồng nghĩa

patternDạng lặp lại, khuôn mẫu hoặc xu hướng có thể nhận ra.
designMẫu được tạo có chủ ý, như thiết kế vải hoặc sản phẩm.
structureCách toàn bộ được tổ chức hoặc sắp xếp.
trendHướng thay đổi theo thời gian, thường tăng, giảm hoặc lan rộng.
ruleQuy tắc phải theo hoặc nguyên lý đã được xác định.
habitHành động lặp lại của người, không phải mẫu dữ liệu hay cấu trúc.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The graph shows a clear pattern.

Đồ thị cho thấy một quy luật rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows ashows‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We noticed a pattern in the answers.

Chúng tôi đã nhận ra một quy luật trong các câu trả lời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • noticednoᴅicedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email asks us to find a pattern.

Email yêu cầu chúng tôi tìm một quy luật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email asksemail‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • find afind‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

notice a patternnhận ra một xu hướng
number patterndãy số có quy luật
sentence patternmẫu cấu trúc câu
weather patternkiểu thời tiết lặp lại
pattern of behaviorkiểu hành vi lặp lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2