Nghĩa · Meaning
quy luật, khuôn mẫu
Cách dùng · Usage
Pattern dùng khi bạn thấy điều lặp lại: khách mua nhiều vào cuối tuần, học sinh sai cùng dạng bài, hoặc dữ liệu tăng giảm theo chu kỳ. Thường đi với notice, see, show.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “quy luật” dễ khiến người Việt nghĩ phải là luật cố định như khoa học. Pattern mềm hơn: một dạng lặp lại, cách sắp xếp hay xu hướng có thể nhận ra trong số liệu, hành vi, câu, thời tiết.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The graph shows a clear pattern.”
Đồ thị cho thấy một quy luật rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shows a→shows‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pattern→paᴅernÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We noticed a pattern in the answers.”
Chúng tôi đã nhận ra một quy luật trong các câu trả lời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- noticed→noᴅicedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- pattern→paᴅernÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email asks us to find a pattern.”
Email yêu cầu chúng tôi tìm một quy luật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email asks→email‿asksNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- find a→find‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pattern→paᴅernÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →