peace

pis
pees1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hòa bình

Cách dùng · Usage

Peace xuất hiện khi nói về tình trạng không có chiến tranh, bạo lực hoặc xung đột căng thẳng. Trong công việc: negotiate a peace deal giữa hai nhóm; khi học: study world peace; đời thường: want peace and quiet sau ngày mệt. Dễ lẫn với silence: silence chỉ là im lặng, peace là yên ổn. Cụm thường gặp: make peace, peace agreement.

Sắc thái · Nuance

“Hòa bình” làm người Việt nghĩ chủ yếu đến tình trạng quốc gia không có chiến tranh. Peace trong tiếng Anh còn có sắc thái đời thường: yên ổn, không cãi vã, hoặc sự tĩnh lặng mong muốn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “make peace with the war” do ảnh hưởng “làm hòa với”. Với người hoặc sự thật khó chấp nhận thì dùng make peace with: “make peace with his brother”; với chiến tranh nói end the war.

Phân biệt từ đồng nghĩa

peaceTrạng thái ổn định khi không có chiến tranh hay xung đột.
quietSự yên tĩnh về âm thanh, không nhất thiết là hòa bình.
calmTrạng thái bình tĩnh của người hoặc tình huống.
harmonySự hòa hợp giữa người hoặc yếu tố khác nhau, không xung đột.
truceThỏa thuận tạm ngừng đánh nhau, có thể chưa phải hòa bình hoàn toàn.

Câu ví dụ · Examples

💡 history

The two countries signed a peace agreement.

Hai quốc gia đã ký một hiệp định hòa bình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • signed asigned‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • peace agreementpeace‿agreementNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

People marched for peace in the city.

Người ta đã diễu hành vì hòa bình trong thành phố.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • peace inpeace‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

We wrote about war and peace in class.

Chúng tôi đã viết về chiến tranh và hòa bình trong lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • war andwar‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • peace inpeace‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

world peacehòa bình thế giới
peace agreementhiệp định hòa bình
keep the peacegiữ trật tự yên ổn
make peace withlàm hòa với
peace and quietyên tĩnh thoải mái
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2