peer reply

pɪr rɪˈplaɪ
pihr·rih·PLEYE3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

lời phản hồi từ bạn cùng lớp

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong lớp viết hoặc học online khi bạn cùng lớp phản hồi bài của nhau. Có thể là góp ý bản nháp, trả lời thảo luận, hoặc nhận xét trong email nhóm.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “lời phản hồi từ bạn cùng lớp” dễ làm người Việt nghĩ đây là nhận xét miệng thân mật. Trong lớp học Mỹ, peer reply thường là bài trả lời ngắn có yêu cầu, đăng trên diễn đàn hoặc email, giọng lịch sự và có nội dung.

Phân biệt từ đồng nghĩa

peer replyLời đáp của bạn cùng lớp với bài đăng hoặc nhận xét.
responseCách nói rộng cho sự trả lời hoặc phản ứng.
commentÝ kiến để lại, không nhất thiết có cấu trúc đáp lại.
peer commentNhận xét của bạn cùng lớp, không nhất thiết là lời trả lời.
answerCâu trả lời cho câu hỏi, thường gợi đáp án đúng hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A peer reply can help your draft.

Một lời phản hồi từ bạn học có thể giúp bản nháp của bạn.

💡 email

I got a peer reply in the class email thread.

Tôi nhận được một lời phản hồi trong luồng email của lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got agot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • class emailclass‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Add one peer reply after your slide.

Hãy thêm một lời phản hồi sau trang chiếu của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a peer replyviết phản hồi cho bạn
post a peer replyđăng phản hồi cho bạn
reply to a peertrả lời một bạn học
thoughtful peer replyphản hồi có suy nghĩ
peer reply requirementyêu cầu phản hồi bạn học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2