Nghĩa · Meaning
lời phản hồi từ bạn cùng lớp
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong lớp viết hoặc học online khi bạn cùng lớp phản hồi bài của nhau. Có thể là góp ý bản nháp, trả lời thảo luận, hoặc nhận xét trong email nhóm.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “lời phản hồi từ bạn cùng lớp” dễ làm người Việt nghĩ đây là nhận xét miệng thân mật. Trong lớp học Mỹ, peer reply thường là bài trả lời ngắn có yêu cầu, đăng trên diễn đàn hoặc email, giọng lịch sự và có nội dung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A peer reply can help your draft.”
Một lời phản hồi từ bạn học có thể giúp bản nháp của bạn.
“I got a peer reply in the class email thread.”
Tôi nhận được một lời phản hồi trong luồng email của lớp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got a→got‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- class email→class‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Add one peer reply after your slide.”
Hãy thêm một lời phản hồi sau trang chiếu của bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →