Nghĩa · Meaning
bạn đồng trang lứa, bạn cùng lớp
Cách dùng · Usage
Peer chỉ người ngang hàng về tuổi, vai trò, trình độ hoặc hoàn cảnh, nên nghe tự nhiên khi cần nhấn mạnh sự bình đẳng. Trong công việc, bạn xin peer feedback từ đồng nghiệp cùng cấp; khi học, học sinh làm peer review bài luận; đời thường, thanh thiếu niên chịu peer pressure từ bạn bè. Đừng lẫn với colleague: colleague là đồng nghiệp, còn peer là người cùng mức. Cụm quen thuộc: peer group.
Sắc thái · Nuance
“Bạn đồng trang lứa” khiến người Việt nghĩ chỉ là cùng tuổi hoặc bạn học thân. Peer trang trọng hơn friend: người cùng cấp, cùng vai trò, cùng trình độ, không nhất thiết quen thân.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “bạn” dịch thành friend, người Việt hay nói “my peers are my friends”. Peer không nói về tình bạn: “Ask a peer to review it” nghĩa là nhờ người cùng lớp/cấp, không nhất thiết bạn thân.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Ask a peer to read your answer.”
Hãy nhờ một người bạn đọc câu trả lời của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Ask a→ask‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your answer→your‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A peer gave me a useful question.”
Một người bạn đã đưa cho tôi một câu hỏi hữu ích.
“I shared the file with one peer.”
Tôi đã chia sẻ tập tin với một người bạn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →