photocopy

ˈfoʊtoʊˌkɑːpi
FOH·toh·kah·pee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sao chép tài liệu bằng máy photocopy

Cách dùng · Usage

Nói khi cần sao giấy tờ bằng máy: photo tài liệu họp, bản căn cước, bài tập phát cho lớp. Trong văn phòng, cũng dùng như động từ rất thường ngày.

Sắc thái · Nuance

Từ “sao chép” trong tiếng Việt có thể gợi copy dữ liệu, chép bài, hoặc nhân bản nói chung. Photocopy chỉ việc tạo bản giấy bằng máy, hơi hành chính/văn phòng, không dùng cho scan, chụp ảnh hay copy file.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đi photo giấy tờ”, người học dễ viết “photo my ID”. Trong tiếng Anh chuẩn, photo là ảnh hoặc chụp ảnh; nói “photocopy my ID” hoặc “make a photocopy of my ID.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

photocopySao chụp tài liệu giấy bằng máy photocopy hoặc bản sao đó.
copyTừ rộng cho sao chép tệp, văn bản, tài liệu hoặc nội dung.
duplicateTạo thêm một bản giống hệt, sắc thái chính thức hơn copy.
scanBiến tài liệu giấy thành ảnh hoặc tệp PDF.
printIn tệp từ máy tính ra giấy, không phải sao chụp giấy có sẵn.
reproductionBản sao hoặc việc sao lại tác phẩm, nghe trang trọng hơn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Photocopy the handout before the presentation.

Hãy photocopy tài liệu phát tay trước buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • PhotocopyPhoᴅocopyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The assistant photocopied the agenda.

Trợ lý đã photocopy chương trình họp.

💡 lunch

After lunch, I photocopied the worksheet.

Sau bữa trưa, tôi đã photocopy phiếu bài tập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • photocopiedphoᴅocopiedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a photocopytạo một bản photocopy
photocopy a documentphoto một tài liệu
photocopy of an IDbản photo giấy tờ
photocopy machinemáy photocopy
clear photocopybản photo rõ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2