you name it

ju ˈneɪm ɪt
yoo·NAYM·iht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

gì cũng có, kể tên đi (thứ gì cũng có)

Cách dùng · Usage

Dùng trong nói chuyện thân mật để nhấn mạnh danh sách còn dài: cửa hàng có đủ vị, bạn đã làm đủ việc, hoặc vali có mọi thứ cần thiết, kể ra cũng không hết.

Sắc thái · Nuance

“Kể tên đi” dịch sát dễ bị hiểu là yêu cầu người nghe thật sự nêu tên. You name it là thành ngữ thân mật, nhấn mạnh danh sách rất rộng, kiểu “gì cũng có”, thường đứng sau vài ví dụ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “gì cũng có” một mình, người học viết “In our shop, you name it.” Câu thiếu khung liệt kê. Tự nhiên hơn: “We sell coffee, tea, snacks, you name it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

and so onTrung tính, chỉ rằng danh sách còn tiếp tục với những thứ tương tự.
you name itPhóng đại thân mật, nói rằng gần như thứ gì người nghe nêu ra cũng có.
anything you can think ofRõ nghĩa hơn nhưng dài và ít tự nhiên bằng thành ngữ ngắn.
the whole rangeTrang trọng hơn, nhấn vào phạm vi đầy đủ của một nhóm hay danh mục.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

We've got every flavor — chocolate, vanilla, mango, you name it.

Chúng tôi có đủ mọi vị — sô cô la, vani, xoài, gì cũng có.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got everygot‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chocolatechocolaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • name itname‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

I've done every job here — sales, support, shipping, you name it.

Tôi làm đủ mọi việc ở đây — bán hàng, hỗ trợ, giao hàng, gì cũng làm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • done everydone‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • name itname‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 movie

"Weapons, gadgets, fast cars — you name it, we've got it," the agent grinned.

"Vũ khí, thiết bị, xe tốc độ — kể tên đi, gì cũng có," điệp viên cười nhếch mép.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • name itname‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • got itgot‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

coffee, tea, snacks, you name itcà phê, trà, đồ ăn
cars, bikes, trucks, you name itđủ loại xe
you name it, we have itcần gì cũng có
from repairs to delivery, you name ittừ sửa đến giao hàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2