Nghĩa · Meaning
gì cũng có, kể tên đi (thứ gì cũng có)
Cách dùng · Usage
Dùng trong nói chuyện thân mật để nhấn mạnh danh sách còn dài: cửa hàng có đủ vị, bạn đã làm đủ việc, hoặc vali có mọi thứ cần thiết, kể ra cũng không hết.
Sắc thái · Nuance
“Kể tên đi” dịch sát dễ bị hiểu là yêu cầu người nghe thật sự nêu tên. You name it là thành ngữ thân mật, nhấn mạnh danh sách rất rộng, kiểu “gì cũng có”, thường đứng sau vài ví dụ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “gì cũng có” một mình, người học viết “In our shop, you name it.” Câu thiếu khung liệt kê. Tự nhiên hơn: “We sell coffee, tea, snacks, you name it.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We've got every flavor — chocolate, vanilla, mango, you name it.”
Chúng tôi có đủ mọi vị — sô cô la, vani, xoài, gì cũng có.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got every→got‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- chocolate→chocolaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- name it→name‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I've done every job here — sales, support, shipping, you name it.”
Tôi làm đủ mọi việc ở đây — bán hàng, hỗ trợ, giao hàng, gì cũng làm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- done every→done‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- name it→name‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“"Weapons, gadgets, fast cars — you name it, we've got it," the agent grinned.”
"Vũ khí, thiết bị, xe tốc độ — kể tên đi, gì cũng có," điệp viên cười nhếch mép.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- name it→name‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- got it→got‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →