Nghĩa · Meaning
luồng công việc hoặc mảng phụ trách trong dự án
Cách dùng · Usage
Trong dự án, từ này chỉ một mảng việc chạy song song với mảng khác, như thiết kế, kỹ thuật, hỗ trợ khách hàng. Hay gặp trong họp, kế hoạch dự án, bảng theo dõi tiến độ.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “luồng công việc” dễ khiến người Việt nghĩ đến workflow hay trình tự xử lý. Trong tiếng Anh công sở, workstream là một mảng việc song song trong dự án, có phạm vi, người phụ trách và đầu ra riêng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The project has a design workstream and a support workstream.”
Dự án có một luồng công việc thiết kế và một luồng công việc hỗ trợ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- workstream and→workstream‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please add your update under the correct workstream.”
Vui lòng thêm cập nhật của bạn vào đúng luồng công việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your update→your‿updateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This slide shows progress by workstream.”
Trang chiếu này cho thấy tiến độ theo từng luồng công việc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →