workstream

ˈwɝːkstriːm
WURKS·treem2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

luồng công việc hoặc mảng phụ trách trong dự án

Cách dùng · Usage

Trong dự án, từ này chỉ một mảng việc chạy song song với mảng khác, như thiết kế, kỹ thuật, hỗ trợ khách hàng. Hay gặp trong họp, kế hoạch dự án, bảng theo dõi tiến độ.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “luồng công việc” dễ khiến người Việt nghĩ đến workflow hay trình tự xử lý. Trong tiếng Anh công sở, workstream là một mảng việc song song trong dự án, có phạm vi, người phụ trách và đầu ra riêng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

taskLà việc nhỏ có thể giao cho một người hoặc hoàn thành riêng lẻ.
workstreamLà mảng công việc lớn gồm nhiều nhiệm vụ, lịch và người liên quan.
projectChỉ mục tiêu hoặc nỗ lực tổng thể; workstream thường là nhánh bên trong.
workflowNói quy trình hoặc thứ tự công việc lặp lại, không phải mảng trách nhiệm dự án.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The project has a design workstream and a support workstream.

Dự án có một luồng công việc thiết kế và một luồng công việc hỗ trợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • workstream andworkstream‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please add your update under the correct workstream.

Vui lòng thêm cập nhật của bạn vào đúng luồng công việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your updateyour‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This slide shows progress by workstream.

Trang chiếu này cho thấy tiến độ theo từng luồng công việc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a separate workstreammột mảng việc riêng
workstream ownerngười phụ trách mảng
launch a workstreamkhởi động một mảng
coordinate multiple workstreamsđiều phối nhiều mảng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2