wrap up

ræp ʌp
rap·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kết thúc, tổng kết (công việc, cuộc họp)

Cách dùng · Usage

Thường dùng ở cuối cuộc họp, bài thuyết trình hoặc dự án để nói rằng mình sắp kết thúc và tóm tắt bước tiếp theo. Cũng dùng trong công việc khi hoàn tất báo cáo hay đóng một nhiệm vụ.

Sắc thái · Nuance

“Kết thúc” là close/end, nhưng wrap up thân mật hơn và thường có ý gom các phần cuối lại cho xong. Nó hợp với họp, dự án, bài trình bày; không trang trọng bằng conclude trong văn bản học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “tổng kết cuộc họp”, người học viết “summarize the meeting” khi ý là kết thúc. Nếu muốn đóng phiên họp, nói “Let’s wrap up the meeting,” rồi có thể “with a short summary.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

finishTừ chung nhất cho việc kết thúc hay làm xong, ít sắc thái tổ chức.
wrap upGợi việc kết thúc kèm thu dọn, chốt lại hoặc tổng kết trước khi dừng.
concludeTrang trọng hơn, hợp với bài trình bày, báo cáo hay cuộc họp chính thức.
close outMang sắc thái hành chính, dùng khi đóng dự án, tài khoản hay phiếu xử lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's wrap up the meeting by reviewing the next steps.

Mình kết thúc cuộc họp bằng cách điểm lại các bước tiếp theo nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrap upwrap‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I will wrap up by summarizing the key findings.

Tôi sẽ kết thúc bằng cách tóm tắt các phát hiện chính.

💡 email

We hope to wrap up the contract review by Friday.

Chúng tôi hy vọng hoàn tất việc rà soát hợp đồng trước thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • wrap upwrap‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wrap up a meetingkết thúc cuộc họp
wrap up a projecthoàn tất dự án
wrap things upkết thúc mọi việc
a quick wrap-upphần tổng kết nhanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2