Nghĩa · Meaning
đưa giá trị hoặc số dư về 0
Cách dùng · Usage
Dùng khi đưa số tiền, điểm, dữ liệu hay tài khoản về 0: xóa số dư cũ, đặt lại tài khoản thử nghiệm, hoặc reset bộ đếm trước khi chạy báo cáo mới.
Sắc thái · Nuance
“Đưa về 0” nghe như phép toán đơn giản, nhưng zero out là cụm động từ hành chính/kỹ thuật: xóa số dư, đặt trường dữ liệu hoặc dòng ngân sách về không. Nó không dùng cho “làm rỗng” mọi thứ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Finance wants to zero out old travel balances.”
Bộ phận tài chính muốn đưa các số dư công tác cũ về 0.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- out old→out‿oldNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please zero out the test account before Monday.”
Vui lòng đưa tài khoản thử nghiệm về 0 trước thứ Hai.
“The policy zeroes out unused credits after six months.”
Chính sách này xóa các khoản tín dụng chưa dùng về 0 sau sáu tháng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- zeroes out→zeroes‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- credits after→credits‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →