work through

wɜːrk θruː
wurrk·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xử lý dần từng chút một (vấn đề, khối lượng việc)

Cách dùng · Usage

Work through diễn tả việc xử lý một vấn đề, danh sách hoặc cảm xúc từng bước cho đến khi rõ hơn. Ở công việc: work through customer complaints; học tập: work through practice exercises; đời thường: work through an argument with a friend. Dễ nhầm với finish: finish chỉ kết thúc, work through nhấn vào quá trình gỡ từng phần. Cụm tự nhiên: work through the details.

Sắc thái · Nuance

“Xử lý dần” chưa đủ sắc thái: work through gợi sự kiên nhẫn đi qua từng phần của vấn đề, tài liệu, cảm xúc, hoặc tồn đọng. Nó không hứa giải quyết ngay mà nhấn vào quá trình có hệ thống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “xử lý một vấn đề”, người học hay viết “work an issue” bỏ through. Cụm đúng là “work through an issue”; nếu đã xong hoàn toàn, dùng “resolve the issue.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

solveNhấn kết quả là tìm được lời giải, không nói nhiều về quá trình.
work throughNhấn quá trình xử lý từng bước và nỗ lực kéo dài để đi tới kết quả.
deal withRộng là xử lý, có thể thiếu cảm giác chiều sâu hoặc từng bước.
go throughCó thể là trải qua hoặc xem xét, yếu hơn về nghĩa chủ động giải quyết vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We worked through the open questions one by one.

Chúng tôi đã giải quyết từng câu hỏi còn bỏ ngỏ một.

💡 email

I'm working through the support requests now.

Tôi đang lần lượt xử lý các yêu cầu hỗ trợ.

🤝 interview

I like to work through problems with clear steps.

Tôi thích giải quyết vấn đề theo các bước rõ ràng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

work through an issuexử lý từng bước
work through griefvượt qua nỗi buồn
work through the detailsrà từng chi tiết
work through a backlogxử lý việc tồn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2