work out

wɜːrk aʊt
wurrk·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

suôn sẻ; tính toán, thu xếp ổn thỏa

Cách dùng · Usage

Work out trong nghĩa này nói rằng việc gì được giải quyết ổn, hoặc ai đó tính ra, bàn ra chi tiết. Ở công việc: thống nhất lịch bàn giao. Khi học: tìm cách chia bài nhóm. Đời thường: hy vọng hợp đồng thuê nhà ổn thỏa. Dễ nhầm với exercise, cũng là work out nhưng nói về tập thể dục. Cụm quen thuộc: work out the details, everything worked out.

Sắc thái · Nuance

Với nghĩa lập kế hoạch, “work out” không chỉ là “suôn sẻ”. Nó thường nói việc bàn bạc, tính toán để chốt chi tiết; khi “things worked out”, kết quả ổn sau một quá trình có thể rắc rối.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch “thu xếp với ai”, người Việt hay nói “work out with the details”. Sai trọng tâm: “work out the details with the team”. Tân ngữ thường đi ngay sau cụm động từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

solveChỉ tìm ra lời giải rõ ràng, hợp với toán hoặc vấn đề kỹ thuật.
figure outNhấn vào hiểu ra hoặc tìm ra điều gì đó.
work outNhấn vào điều chỉnh chi tiết để thành phương án khả thi hoặc đi đến kết quả.
calculateChỉ tính toán bằng số.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We still need to work out the details of the handover.

Chúng ta vẫn cần thu xếp các chi tiết bàn giao.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work outwork‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I hope everything works out with your apartment contract.

Tôi mong mọi việc với hợp đồng thuê nhà của bạn sẽ ổn thỏa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hope everythinghope‿everythingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • works outworks‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your apartmentyour‿apartmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I am sure we can work out a time that suits everyone.

Tôi chắc chắn chúng ta có thể thu xếp một thời gian phù hợp với mọi người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work outwork‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • suits everyonesuits‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

work out the detailschốt các chi tiết
work out a solutiontìm ra giải pháp
work out the costtính ra chi phí
things worked outmọi việc ổn thỏa
work out a schedulesắp xếp lịch trình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2