work something in
Nghĩa · Meaning
chèn thêm vào lịch trình hoặc lời nói
Cách dùng · Usage
Work something in dùng khi cố chen thêm việc vào lịch hoặc lời nói: ghé ngân hàng trước bữa trưa, thêm một câu nhắc an toàn, lồng ví dụ vào bài thuyết trình. Nghe tự nhiên trong hội thoại.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “chèn thêm” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là nhét một câu hay mục vào đâu đó. Work something in nghe tự nhiên, linh hoạt hơn: khéo sắp xếp để có chỗ trong lịch, kế hoạch, hoặc cuộc nói chuyện.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can we work in a short safety reminder before the demo?”
Chúng ta có thể chèn thêm một lời nhắc an toàn ngắn trước phần trình diễn không?
“I worked in a quick bank stop before lunch.”
Tôi đã chèn thêm việc ghé ngân hàng nhanh trước bữa trưa.
“Please work in one sentence about the parking change.”
Vui lòng chèn thêm một câu về việc thay đổi chỗ đậu xe.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- work in→work‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sentence about→sentence‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →