workaround-heavy

ˈwɝːkəraʊnd ˈhevi
WUR·ker·ownd·heh·vee5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phụ thuộc nhiều vào giải pháp tạm thời

Cách dùng · Usage

Từ này mô tả quy trình hay hệ thống phải dựa vào quá nhiều mẹo tạm: dùng bảng tính ngoài, sửa tay, nhờ người nhớ bước phụ. Sắc thái thường hơi phê bình vì khó dạy và dễ lỗi.

Sắc thái · Nuance

Nghe như “nhiều cách tạm” nhưng workaround-heavy mang sắc thái phê bình: quy trình phụ thuộc quá nhiều vào mẹo vá víu thay vì cách làm bền vững. Dùng nhiều trong công nghệ, vận hành, quy trình.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “giải pháp tạm thời nặng”, người học có thể viết “temporary-solution-heavy.” Cụm tự nhiên trong môi trường kỹ thuật là “a workaround-heavy process/system.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

manualChỉ chưa tự động hóa, không nhất thiết có nhiều đường vòng tạm bợ.
workaround-heavyDùng khi quy trình phụ thuộc nhiều vào cách né lỗi hoặc xử lý tạm.
patchyNói chất lượng không đều hoặc chắp vá, không trực tiếp nói nhiều workaround.
duct-tapedRất thân mật và phê phán, gợi hệ thống vá víu thiếu bền vững.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The current process is workaround-heavy and hard to train.

Quy trình hiện tại có quá nhiều giải pháp tạm thời và khó đào tạo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • process isprocess‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This solution feels workaround-heavy, but it will cover us today.

Giải pháp này có vẻ nhiều chắp vá, nhưng nó sẽ giúp chúng ta xoay xở hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • solutionsoluᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • but itbut‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cover uscover‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

We want to replace the workaround-heavy steps next quarter.

Chúng tôi muốn thay thế các bước chắp vá tạm thời vào quý sau.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a workaround-heavy processquy trình nhiều cách vá
a workaround-heavy systemhệ thống phụ thuộc vá
workaround-heavy operationsvận hành nhiều mẹo tạm
reduce workaround-heavy stepsgiảm bước vá víu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2