work under

wɜːrk ˈʌndər
wurrk·UHN·der3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

làm việc dưới áp lực hoặc điều kiện ràng buộc

Cách dùng · Usage

Hay đi với pressure, deadline, rules để nói điều kiện làm việc bị bó: làm dưới áp lực, chạy hạn gấp, theo quy định chặt. Nhấn mạnh hoàn cảnh ảnh hưởng cách làm.

Sắc thái · Nuance

“Làm việc dưới” trong tiếng Việt có thể chỉ vị trí cấp dưới, nhưng work under thường nhấn điều kiện đang chi phối: áp lực, hạn chót, luật lệ, hoặc người giám sát. Sắc thái hơi trang trọng, dùng trong công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “dưới áp lực” thành “work below pressure.” Below chỉ vị trí thấp hơn. Cụm tự nhiên là “work under pressure” và “work under a tight deadline.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

work forLàm việc cho một người hoặc tổ chức theo quan hệ thuê mướn.
work underLàm việc dưới quyền, dưới áp lực hoặc trong điều kiện ràng buộc.
report toBáo cáo trực tiếp cho cấp trên trong sơ đồ tổ chức.
operate underHoạt động dưới một hệ thống, quy tắc hoặc điều kiện chính thức.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I can work under pressure without losing focus.

Tôi có thể làm việc dưới áp lực mà không mất tập trung.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work underwork‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The team is working under a tight deadline.

Nhóm đang làm việc dưới một hạn chót gấp rút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team isteam‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • working underworking‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We are working under limited access this week.

Tuần này chúng tôi làm việc với quyền truy cập hạn chế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • working underworking‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • limitedlimiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

work under pressurelàm việc dưới áp lực
work under a supervisorlàm dưới giám sát
work under strict ruleslàm theo luật nghiêm
work under a tight deadlinelàm sát hạn chót
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2