work one's way through
Nghĩa · Meaning
xử lý tuần tự, từng bước một
Cách dùng · Usage
Work one's way through nhấn mạnh làm dần từng phần cho đến hết. Nói khi xử lý email, đọc tài liệu dài, gọi từng khách hàng, hoặc giải bài tập theo thứ tự.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “xử lý” hay “đi qua”. Nó nhấn mạnh tiến chậm, lần lượt, qua một danh sách, đống việc, sách, thực đơn; nghe kiên trì và có quy trình hơn “do” hoặc “finish”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt bỏ chủ ngữ sở hữu nên dễ viết “I worked through my way the list”. Mẫu đúng là “work my way through the list”; cũng có “work through a backlog” khi không nhấn mạnh từng bước cá nhân.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We worked our way through the lunch orders one table at a time.”
Chúng tôi xử lý các đơn đặt bữa trưa lần lượt từng bàn một.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- worked our→worked‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch orders→lunch‿ordersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- table at→table‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I worked my way through the unread emails before noon.”
Tôi đã xử lý lần lượt các email chưa đọc trước buổi trưa.
“The panel worked its way through the candidate list.”
Hội đồng đã xem xét lần lượt danh sách ứng viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- worked its→worked‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- candidate→candidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →