work one's way through

wɜːrk wʌnz weɪ θruː
wurrk·wuhnz·way·throo4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xử lý tuần tự, từng bước một

Cách dùng · Usage

Work one's way through nhấn mạnh làm dần từng phần cho đến hết. Nói khi xử lý email, đọc tài liệu dài, gọi từng khách hàng, hoặc giải bài tập theo thứ tự.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “xử lý” hay “đi qua”. Nó nhấn mạnh tiến chậm, lần lượt, qua một danh sách, đống việc, sách, thực đơn; nghe kiên trì và có quy trình hơn “do” hoặc “finish”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt bỏ chủ ngữ sở hữu nên dễ viết “I worked through my way the list”. Mẫu đúng là “work my way through the list”; cũng có “work through a backlog” khi không nhấn mạnh từng bước cá nhân.

Phân biệt từ đồng nghĩa

work throughXử lý vấn đề, cảm xúc hoặc tài liệu để đi tới kết quả.
work one's way throughGợi đi qua nhiều bước hoặc khối lượng lớn một cách tuần tự.
go throughCó thể chỉ xem qua hoặc trải qua, nên mức độ xử lý không rõ.
tackleNhấn mạnh lao vào xử lý việc khó, không nhất thiết theo từng bước.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We worked our way through the lunch orders one table at a time.

Chúng tôi xử lý các đơn đặt bữa trưa lần lượt từng bàn một.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • worked ourworked‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch orderslunch‿ordersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • table attable‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I worked my way through the unread emails before noon.

Tôi đã xử lý lần lượt các email chưa đọc trước buổi trưa.

🤝 interview

The panel worked its way through the candidate list.

Hội đồng đã xem xét lần lượt danh sách ứng viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • worked itsworked‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • candidatecandidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

work my way throughlần lượt xử lý
work your way through the listxử lý hết danh sách
work through a backloggiải quyết việc tồn
work my way through a bookđọc dần hết sách
work our way through the menuthử dần cả thực đơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2