work against the clock
Nghĩa · Meaning
làm việc gấp rút, chạy đua với thời gian
Cách dùng · Usage
Nói khi phải làm rất gấp vì hạn chót sát nút: nộp báo cáo tối nay, sửa lỗi trước buổi demo, chuẩn bị đồ trước chuyến bay. Sắc thái căng và thiếu thời gian.
Sắc thái · Nuance
“Chạy đua với thời gian” khá sát, nhưng work against the clock tập trung vào làm việc dưới áp lực hạn chót, không phải thi đấu thật. Sắc thái khẩn cấp, dùng nhiều trong công việc và tin tức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi dịch từng chữ thành “work with the time” hoặc “run with time” vì nói “chạy với thời gian.” Correct idiom: “We’re working against the clock to finish the report.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We're working against the clock to finish the audit.”
Chúng tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành cuộc kiểm toán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- working against→working‿againstNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team is working against the clock, so replies may be short.”
Cả nhóm đang chạy đua với thời gian nên câu trả lời có thể ngắn gọn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team is→team‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- working against→working‿againstNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The case study shows a team working against the clock.”
Nghiên cứu điển hình cho thấy một đội đang chạy đua với thời gian.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shows a→shows‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- working against→working‿againstNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →