work against the clock

wɜːrk əˈɡenst ðə klɑːk
wurrk·uh·GEHNST·thuh·klahk5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

làm việc gấp rút, chạy đua với thời gian

Cách dùng · Usage

Nói khi phải làm rất gấp vì hạn chót sát nút: nộp báo cáo tối nay, sửa lỗi trước buổi demo, chuẩn bị đồ trước chuyến bay. Sắc thái căng và thiếu thời gian.

Sắc thái · Nuance

“Chạy đua với thời gian” khá sát, nhưng work against the clock tập trung vào làm việc dưới áp lực hạn chót, không phải thi đấu thật. Sắc thái khẩn cấp, dùng nhiều trong công việc và tin tức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt đôi khi dịch từng chữ thành “work with the time” hoặc “run with time” vì nói “chạy với thời gian.” Correct idiom: “We’re working against the clock to finish the report.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

rushNghĩa rộng là vội vã, không nhất thiết có hạn chót rõ.
work against the clockChỉ làm việc trong áp lực thời gian để kịp hoàn thành nhiệm vụ.
be under time pressureTrang trọng và giải thích trực tiếp rằng đang chịu áp lực về thời gian.
race against timeGần nghĩa nhưng kịch tính hơn, hợp với tin tức hoặc tình huống khẩn cấp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We're working against the clock to finish the audit.

Chúng tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành cuộc kiểm toán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • working againstworking‿againstNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The team is working against the clock, so replies may be short.

Cả nhóm đang chạy đua với thời gian nên câu trả lời có thể ngắn gọn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team isteam‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • working againstworking‿againstNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The case study shows a team working against the clock.

Nghiên cứu điển hình cho thấy một đội đang chạy đua với thời gian.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows ashows‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • working againstworking‿againstNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

work against the clocklàm gấp vì thiếu thời gian
working against the clockđang chạy đua thời gian
work against the clock to finishgấp rút làm cho xong
race against the clockcuộc chạy đua thời gian
against a tight deadlinetrước hạn chót gấp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2