withholding
Nghĩa · Meaning
khấu trừ thuế tại nguồn (trừ thuế từ lương)
Cách dùng · Usage
Thường xuất hiện khi nói về lương, phiếu paystub, mẫu W-4 và khai thuế. Dùng khi tiền thuế được trừ sẵn từ mỗi kỳ lương, nhiều quá thì được hoàn, ít quá thì phải nộp thêm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Too much federal withholding came out of my checks, so I'm getting a big refund this year.”
Thuế liên bang bị khấu trừ quá nhiều từ lương, nên năm nay tôi được hoàn thuế nhiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came out→came‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- getting→geᴅingNghe như “ghe-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I need to update my W-4 because my withholding is too low and I owe every April.”
Tôi cần cập nhật W-4 vì mức khấu trừ quá thấp và tháng Tư nào cũng phải nộp thêm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- update→updaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- withholding is→withholding‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- low and→low‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The accountant said my withholding should match what I actually owe on my 1099 income.”
Kế toán nói mức khấu trừ nên khớp với số thuế thực tế phải nộp trên thu nhập 1099.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →