withholding

wɪðˈhoʊldɪŋ
wihth·HOHL·dihng3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

khấu trừ thuế tại nguồn (trừ thuế từ lương)

Cách dùng · Usage

Thường xuất hiện khi nói về lương, phiếu paystub, mẫu W-4 và khai thuế. Dùng khi tiền thuế được trừ sẵn từ mỗi kỳ lương, nhiều quá thì được hoàn, ít quá thì phải nộp thêm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

deductionKhoản bị trừ khỏi lương nói chung, có thể gồm thuế, bảo hiểm hoặc hưu trí.
withholdingViệc giữ lại tiền, đặc biệt là thuế, ngay tại thời điểm trả lương.
tax paymentViệc nộp thuế nói chung, còn withholding là khấu trừ trước để nộp.
garnishmentKhấu trừ lương bắt buộc theo lệnh tòa hoặc nghĩa vụ pháp lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 동료와 세금 환급 이야기를 할 때

Too much federal withholding came out of my checks, so I'm getting a big refund this year.

Thuế liên bang bị khấu trừ quá nhiều từ lương, nên năm nay tôi được hoàn thuế nhiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came outcame‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gettinggeᴅingNghe nhưghe-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 인사팀에 W-4 양식을 조정하고 싶을 때

I need to update my W-4 because my withholding is too low and I owe every April.

Tôi cần cập nhật W-4 vì mức khấu trừ quá thấp và tháng Tư nào cũng phải nộp thêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • withholding iswithholding‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • low andlow‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 세무사에게 상담할 때

The accountant said my withholding should match what I actually owe on my 1099 income.

Kế toán nói mức khấu trừ nên khớp với số thuế thực tế phải nộp trên thu nhập 1099.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tax withholdingkhấu trừ thuế từ lương
federal withholdingkhấu trừ thuế liên bang
withholding amountsố tiền bị khấu trừ
withholding ratetỷ lệ khấu trừ thuế
backup withholdingkhấu trừ dự phòng bắt buộc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2