Nghĩa · Meaning
cuối cùng lại (rơi vào tình huống/kết cục nào đó)
Cách dùng · Usage
Wind up diễn tả kết quả cuối cùng, thường hơi bất ngờ: đi cà phê rồi ở lại đến khuya, không đặt vé nên trả đắt, trì hoãn rồi phải làm gấp. Theo sau là -ing hoặc nơi chốn/tình huống.
Sắc thái · Nuance
“Cuối cùng lại” có thể làm người Việt hiểu là kết quả bình thường có chủ ý. Wind up often implies an unexpected or unplanned result, sometimes mildly negative or funny, after a chain of events.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “cuối cùng lại làm”, người học dễ viết “we wind up to stay late.” After wind up meaning result, use -ing: “we wound up staying late,” “you’ll wind up paying more.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We wound up staying out until 3 a.m. talking.”
Cuối cùng bọn mình ở ngoài tán gẫu đến 3 giờ sáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wound up→wound‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- staying out→staying‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- until a→until‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“If you don't plan ahead, you'll wind up doing it all last minute.”
Nếu không lên kế hoạch trước, cậu sẽ cuối cùng làm tất cả vào phút chót.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- plan ahead→plan‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- wind up→wind‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- doing it→doing‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We missed our exit and wound up an hour out of the way.”
Bọn mình lỡ lối ra và cuối cùng đi lệch mất một tiếng đồng hồ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- missed our→missed‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- exit and→exit‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- wound up→wound‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hour out→hour‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →