wind up

waɪnd ʌp
weyend·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cuối cùng lại (rơi vào tình huống/kết cục nào đó)

Cách dùng · Usage

Wind up diễn tả kết quả cuối cùng, thường hơi bất ngờ: đi cà phê rồi ở lại đến khuya, không đặt vé nên trả đắt, trì hoãn rồi phải làm gấp. Theo sau là -ing hoặc nơi chốn/tình huống.

Sắc thái · Nuance

“Cuối cùng lại” có thể làm người Việt hiểu là kết quả bình thường có chủ ý. Wind up often implies an unexpected or unplanned result, sometimes mildly negative or funny, after a chain of events.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cuối cùng lại làm”, người học dễ viết “we wind up to stay late.” After wind up meaning result, use -ing: “we wound up staying late,” “you’ll wind up paying more.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

end upCách nói phổ biến và trung tính cho kết quả cuối cùng sau một quá trình.
wind upThân mật hơn, nhấn vào việc cuối cùng rơi vào tình huống hơi bất ngờ.
result inTrang trọng, dùng để nói nguyên nhân dẫn đến kết quả, ít hợp với chủ ngữ là người.
finishChỉ việc kết thúc hay hoàn tất, không tự nói đến trạng thái cuối cùng đạt tới.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

We wound up staying out until 3 a.m. talking.

Cuối cùng bọn mình ở ngoài tán gẫu đến 3 giờ sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wound upwound‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • staying outstaying‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • until auntil‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

If you don't plan ahead, you'll wind up doing it all last minute.

Nếu không lên kế hoạch trước, cậu sẽ cuối cùng làm tất cả vào phút chót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plan aheadplan‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wind upwind‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • doing itdoing‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

We missed our exit and wound up an hour out of the way.

Bọn mình lỡ lối ra và cuối cùng đi lệch mất một tiếng đồng hồ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • missed ourmissed‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • exit andexit‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • wound upwound‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hour outhour‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wind up doing somethingcuối cùng lại làm gì
wound up stayingcuối cùng đã ở lại
wind up in troublerốt cuộc gặp rắc rối
wind up at a placecuối cùng đến nơi nào
wind up the meetingkết thúc cuộc họp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2