Nghĩa · Meaning
làm mòn, làm kiệt sức
Cách dùng · Usage
Wear out diễn tả đồ vật bị mòn vì dùng nhiều, hoặc người bị kiệt sức. Ở công việc: office chair wheels wear out on rough floors; học tập: exams can wear students out; đời sống: long walks wear me out. Dễ nhầm với break: break là hỏng đột ngột, wear out là xuống cấp dần. Với người, gần tire out nhưng wear out nghe mạnh hơn. Cụm thường gặp: wear out quickly, wear someone out.
Sắc thái · Nuance
“Làm mòn” chỉ che một nửa nghĩa: wear out còn nói về người kiệt sức vì hoạt động quá nhiều. Từ này đời thường, cụ thể, mạnh hơn “tired” và thường gợi cảm giác bị dùng đến cạn sức.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“These chair wheels wear out quickly on the rough floor.”
Những bánh xe ghế này mòn nhanh trên sàn gồ ghề.
“Walking across town in these shoes will wear me out.”
Đi bộ khắp thành phố với đôi giày này sẽ khiến tôi kiệt sức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Walking across→walking‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- town in→town‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The old headset is worn out and needs replacement.”
Bộ tai nghe cũ đã mòn và cần được thay thế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- headset is→headset‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- worn out→worn‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →