wear out

wer aʊt
wehr·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm mòn, làm kiệt sức

Cách dùng · Usage

Wear out diễn tả đồ vật bị mòn vì dùng nhiều, hoặc người bị kiệt sức. Ở công việc: office chair wheels wear out on rough floors; học tập: exams can wear students out; đời sống: long walks wear me out. Dễ nhầm với break: break là hỏng đột ngột, wear out là xuống cấp dần. Với người, gần tire out nhưng wear out nghe mạnh hơn. Cụm thường gặp: wear out quickly, wear someone out.

Sắc thái · Nuance

“Làm mòn” chỉ che một nửa nghĩa: wear out còn nói về người kiệt sức vì hoạt động quá nhiều. Từ này đời thường, cụ thể, mạnh hơn “tired” và thường gợi cảm giác bị dùng đến cạn sức.

Phân biệt từ đồng nghĩa

exhaustMạnh và trang trọng hơn, nói làm ai kiệt sức hoàn toàn.
tireRộng, chỉ làm mệt hoặc trở nên mệt.
wear downNhấn vào quá trình làm yếu dần qua áp lực hoặc ma sát lâu dài.
wear outDùng khi người mệt lả hoặc đồ vật hỏng dần vì dùng nhiều.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

These chair wheels wear out quickly on the rough floor.

Những bánh xe ghế này mòn nhanh trên sàn gồ ghề.

💡 lunch

Walking across town in these shoes will wear me out.

Đi bộ khắp thành phố với đôi giày này sẽ khiến tôi kiệt sức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Walking acrosswalking‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • town intown‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The old headset is worn out and needs replacement.

Bộ tai nghe cũ đã mòn và cần được thay thế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • headset isheadset‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • worn outworn‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel worn outcảm thấy kiệt sức
wear out your shoeslàm mòn giày
completely worn outhoàn toàn kiệt sức
wear out quicklymòn rất nhanh
the work wore me outcông việc làm tôi kiệt sức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2