weigh the pros and cons

weɪ ðə proʊz ənd kɑːnz
way·thuh·prohz·uhnd·kahnz5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cân nhắc ưu và nhược điểm

Cách dùng · Usage

Dùng khi cần quyết định sau khi xem mặt lợi và hại: đổi việc, chọn nhà cung cấp, mua món đắt tiền. Nghe có suy nghĩ kỹ, không quyết theo cảm tính ngay.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “nghĩ về ưu nhược điểm”; nó gợi việc so sánh có hệ thống trước khi chọn. Giọng trung tính, hơi thực dụng, dùng trong quyết định cá nhân, công việc, mua bán.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “cân nhắc ưu nhược điểm của việc đi”, người học viết “weigh pros and cons about moving.” Cụm đúng là có the và thường dùng of: “weigh the pros and cons of moving.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

considerNghĩa rộng là suy nghĩ hoặc cân nhắc, không nêu rõ tiêu chí so sánh.
weigh the pros and consCân nhắc bằng cách tách rõ mặt lợi và mặt hại trước khi quyết định.
evaluate optionsTrang trọng hơn, nghĩa là đánh giá các lựa chọn với phạm vi phân tích rộng.
compareChỉ so sánh hai hay nhiều thứ, không bắt buộc xem xét ưu và nhược điểm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's weigh the pros and cons before choosing a vendor.

Hãy cân nhắc ưu và nhược điểm trước khi chọn nhà cung cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pros andpros‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • choosing achoosing‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I listed the pros and cons for you to weigh.

Tôi đã liệt kê các ưu và nhược điểm để bạn cân nhắc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pros andpros‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I weigh the pros and cons before making major decisions.

Tôi cân nhắc ưu và nhược điểm trước khi đưa ra những quyết định quan trọng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

weigh the pros and conscân nhắc ưu nhược điểm
carefully weigh the pros and conscân nhắc kỹ ưu nhược điểm
weigh the pros and cons of movingcân nhắc việc chuyển nhà
list the pros and consliệt kê ưu nhược điểm
after weighing the pros and conssau khi cân nhắc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2