wear off

wer ɔːf
wehr·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tác dụng hoặc cảm xúc dần dần biến mất

Cách dùng · Usage

Nói khi cảm giác hay tác dụng giảm dần: thuốc tê hết hiệu lực, cơn hào hứng qua đi, nỗi lo dịu xuống sau tin nhắn rõ ràng. Thường dùng cho thay đổi từ từ.

Sắc thái · Nuance

“Biến mất” dễ khiến người Việt dùng cho mọi thứ mất đi đột ngột. Wear off nhấn mạnh quá trình giảm dần của tác dụng, cảm xúc hay ấn tượng; giọng trung tính, rất tự nhiên trong nói và viết hằng ngày.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fadeNói màu, âm thanh, ký ức hay cảm xúc mờ dần, nghĩa rất rộng.
wear offHiệu ứng hoặc cảm giác ban đầu mạnh rồi yếu dần theo thời gian.
disappearNhấn mạnh kết quả là biến mất, ít nói đến quá trình giảm dần.
subsideTrang trọng hơn, hợp với đau, bão, náo động hay tình hình lắng xuống.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The excitement wore off once the lunch queue reached the door.

Sự phấn khích tan biến khi hàng người xếp ăn trưa kéo dài đến tận cửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • excitementexciᴅementÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • wore offwore‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The worry wore off after I received a clear email from payroll.

Nỗi lo tan biến sau khi tôi nhận được một email rõ ràng từ bộ phận trả lương.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wore offwore‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • after Iafter‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • received areceived‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clear emailclear‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

My nervousness wore off once the first question was about my project.

Sự hồi hộp của tôi tan biến khi câu hỏi đầu tiên là về dự án của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wore offwore‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was aboutwas‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the effect wears offtác dụng giảm dần
painkillers wear offthuốc giảm đau hết tác dụng
the novelty wears offcảm giác mới lạ phai
the excitement wore offsự hào hứng giảm dần
start to wear offbắt đầu giảm tác dụng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2