Nghĩa · Meaning
tác dụng hoặc cảm xúc dần dần biến mất
Cách dùng · Usage
Nói khi cảm giác hay tác dụng giảm dần: thuốc tê hết hiệu lực, cơn hào hứng qua đi, nỗi lo dịu xuống sau tin nhắn rõ ràng. Thường dùng cho thay đổi từ từ.
Sắc thái · Nuance
“Biến mất” dễ khiến người Việt dùng cho mọi thứ mất đi đột ngột. Wear off nhấn mạnh quá trình giảm dần của tác dụng, cảm xúc hay ấn tượng; giọng trung tính, rất tự nhiên trong nói và viết hằng ngày.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The excitement wore off once the lunch queue reached the door.”
Sự phấn khích tan biến khi hàng người xếp ăn trưa kéo dài đến tận cửa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- excitement→exciᴅementÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- wore off→wore‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The worry wore off after I received a clear email from payroll.”
Nỗi lo tan biến sau khi tôi nhận được một email rõ ràng từ bộ phận trả lương.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wore off→wore‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- after I→after‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- received a→received‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clear email→clear‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My nervousness wore off once the first question was about my project.”
Sự hồi hộp của tôi tan biến khi câu hỏi đầu tiên là về dự án của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wore off→wore‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was about→was‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →