Nghĩa · Meaning
làm gì đó ngẫu hứng, không có kế hoạch trước
Cách dùng · Usage
Dùng thân mật khi làm mà không chuẩn bị kỹ: thuyết trình chưa tập, đi chơi không lập lịch, hoặc nấu ăn theo nguyên liệu có sẵn rồi ứng biến.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We booked the flights, but for everything else we're just going to wing it.”
Chúng tôi đã đặt vé máy bay, còn mọi thứ khác thì cứ tùy hứng thôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for everything→for‿everythingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- going to→gonnaNghe như “gơ-nờ”Rút gọn
Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.
- wing it→wing‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My wife plans every hour of the trip, but I'd rather wing it and see what happens.”
Vợ tôi lên kế hoạch từng giờ của chuyến đi, còn tôi thì thích tùy hứng xem mọi chuyện thế nào hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- plans every→plans‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hour of→hour‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- but I'd→but‿i'dNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- wing it→wing‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We got to Austin with no itinerary and totally winged it—it turned out to be our best trip.”
Chúng tôi đến Austin mà không có lịch trình gì và hoàn toàn tùy hứng—hóa ra đó lại là chuyến đi tuyệt nhất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got to→gottaNghe như “gó-rờ”Rút gọn
Âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nhẹ đi, nghe gần với /r/.
- itinerary→iᴅineraryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- totally→ᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- winged it→winged‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- turned out→turned‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →