wing it

ˈwɪŋ ɪt
WIHNG·iht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

làm gì đó ngẫu hứng, không có kế hoạch trước

Cách dùng · Usage

Dùng thân mật khi làm mà không chuẩn bị kỹ: thuyết trình chưa tập, đi chơi không lập lịch, hoặc nấu ăn theo nguyên liệu có sẵn rồi ứng biến.

Phân biệt từ đồng nghĩa

improviseTrung tính, ứng biến tại chỗ trong biểu diễn, công việc hay xử lý vấn đề.
make it up as you goDiễn đạt rõ việc vừa làm vừa nghĩ cách, gần nghĩa nhưng dài hơn.
play it by earQuyết định linh hoạt theo tình hình, không nhất thiết hoàn toàn thiếu chuẩn bị.
wing itLàm mà không chuẩn bị kỹ, dựa vào khả năng ứng biến lúc đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 Talking about your vacation plans

We booked the flights, but for everything else we're just going to wing it.

Chúng tôi đã đặt vé máy bay, còn mọi thứ khác thì cứ tùy hứng thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for everythingfor‿everythingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • going togonnaNghe nhưgơ-nờRút gọn

    Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.

  • wing itwing‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Comparing travel styles with a friend

My wife plans every hour of the trip, but I'd rather wing it and see what happens.

Vợ tôi lên kế hoạch từng giờ của chuyến đi, còn tôi thì thích tùy hứng xem mọi chuyện thế nào hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plans everyplans‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hour ofhour‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • but I'dbut‿i'dNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • wing itwing‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Arriving somewhere without a plan

We got to Austin with no itinerary and totally winged it—it turned out to be our best trip.

Chúng tôi đến Austin mà không có lịch trình gì và hoàn toàn tùy hứng—hóa ra đó lại là chuyến đi tuyệt nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got togottaNghe nhưgó-rờRút gọn

    Âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nhẹ đi, nghe gần với /r/.

  • itineraryiᴅineraryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • totallyᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • winged itwinged‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • turned outturned‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

just wing itcứ làm ứng biến
wing a presentationthuyết trình không chuẩn bị
wing the interviewphỏng vấn ứng biến
decide to wing itquyết định làm ứng biến
don't wing itđừng làm qua loa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2