work across

wɜːrk əˈkrɔːs
wurrk·uh·KRAWS3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

làm việc xuyên suốt nhiều nhóm hoặc lĩnh vực

Cách dùng · Usage

Nói work across khi một người hay quy trình nối nhiều nhóm: marketing làm với sales, nhân sự phối hợp chi nhánh, hoặc vai trò mới hỗ trợ cả sản phẩm lẫn chăm sóc khách.

Sắc thái · Nuance

Dịch “làm việc xuyên suốt” dễ khiến người Việt tưởng là làm liên tục từ đầu đến cuối. Work across nhấn mạnh phối hợp ngang qua nhiều nhóm, vùng, chức năng; giọng công sở, trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “làm việc với nhiều phòng ban,” người Việt hay chọn “work with departments.” Đúng nếu chỉ hợp tác, nhưng vai trò bao phủ nhiều bên thường là “work across departments.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

work withNói chung về làm việc cùng người hoặc nhóm khác.
work acrossNhấn mạnh làm việc vượt qua nhiều ranh giới, nhóm hoặc lĩnh vực.
collaborate withNói rõ sự hợp tác, nhưng không tự nói lên phạm vi rộng.
coordinate acrossThiên về điều phối giữa nhiều nhóm trong quy trình công việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Lunch with other departments helps us work across teams.

Ăn trưa với các phòng ban khác giúp chúng tôi phối hợp giữa nhiều nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with otherwith‿otherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • helps ushelps‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • work acrosswork‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email explained how the new role works across sales and support.

Email giải thích cách vai trò mới làm việc xuyên suốt bộ phận bán hàng và hỗ trợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email explainedemail‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • works acrossworks‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sales andsales‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I work across teams when customer issues involve several systems.

Tôi làm việc với nhiều nhóm khi vấn đề của khách hàng liên quan đến vài hệ thống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • work acrosswork‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • customer issuescustomer‿issuesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

work across teamsphối hợp giữa các nhóm
work across functionslàm việc liên chức năng
work across departmentsphối hợp giữa phòng ban
work across regionslàm việc qua nhiều vùng
work across time zoneslàm qua nhiều múi giờ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2