wolf down

ˈwʊlf daʊn
WOOLF·down2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ăn ngấu nghiến, ăn vội vàng

Cách dùng · Usage

Wolf down diễn tả ăn rất nhanh vì đói, vội hoặc quá thích món đó: nuốt vội sandwich giữa giờ làm, ăn pizza trước khi người khác kịp ngồi. Sắc thái thân mật, hơi hình ảnh.

Sắc thái · Nuance

“Ăn ngấu nghiến” đúng nghĩa, nhưng wolf down thân mật và hơi hình ảnh, nhấn mạnh tốc độ hơn là thô lỗ. Người Việt không nên dùng trong văn trang trọng; nó hợp kể chuyện đời thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

eat quicklyTrung tính, chỉ ăn nhanh.
wolf downĂn rất nhanh và có vẻ đói ngấu hoặc vồ vập.
gobble upGần nghĩa nhưng vui hơn, hay dùng với trẻ em hoặc giọng trêu đùa.
devourMạnh hơn và rộng hơn, có thể dùng bóng cho sách hay thông tin.

Câu ví dụ · Examples

💡 Eating fast before a meeting

I only had ten minutes, so I wolfed down a sandwich at my desk.

Tôi chỉ có mười phút nên đã ăn ngấu nghiến cái bánh sandwich ngay tại bàn làm việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • down adown‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sandwich atsandwich‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 A parent describing a hungry teenager

He wolfed down three slices of pizza before I even sat down.

Nó ăn ngấu nghiến ba miếng pizza trước cả khi tôi kịp ngồi xuống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slices ofslices‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Warning someone about eating too fast

Don't wolf down your food like that—you'll get a stomachache.

Đừng ăn ngấu nghiến như thế—đau bụng bây giờ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wolf down lunchăn trưa thật nhanh
wolf down a sandwichăn vội cái sandwich
wolf it downăn nó thật nhanh
wolf down breakfastăn sáng vội vàng
wolf down foodăn thức ăn ngấu nghiến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2