wire transfer
Nghĩa · Meaning
chuyển khoản điện tín (chuyển tiền qua ngân hàng)
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi chuyển tiền qua ngân hàng, nhất là số tiền lớn, quốc tế, học phí, tiền thuê nhà hay hóa đơn công ty. Thường hỏi phí, thời gian xử lý, mã SWIFT và thông tin người nhận.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“How much does an international wire transfer cost, and how long does it take?”
Chuyển khoản quốc tế mất phí bao nhiêu và mất bao lâu để đến nơi?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- does an→does‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- international→inᴅernationalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- cost and→cost‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- does it→does‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The office only accepts a wire transfer for fees over one thousand dollars.”
Văn phòng chỉ nhận chuyển khoản cho các khoản phí trên một nghìn đô la.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- office only→office‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- accepts a→accepts‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- fees over→fees‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The landlord wants the security deposit sent by wire transfer before move-in.”
Chủ nhà muốn tiền đặt cọc được gửi bằng chuyển khoản trước khi dọn vào.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →