wire transfer

ˈwaɪər ˈtrænsfɜːr
WEYE·er·trans·furr4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chuyển khoản điện tín (chuyển tiền qua ngân hàng)

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi chuyển tiền qua ngân hàng, nhất là số tiền lớn, quốc tế, học phí, tiền thuê nhà hay hóa đơn công ty. Thường hỏi phí, thời gian xử lý, mã SWIFT và thông tin người nhận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bank transferCách nói rộng cho việc chuyển tiền qua ngân hàng.
wire transferHình thức chuyển tiền chính thức, thường nhanh và dùng qua hệ thống ngân hàng.
ACH transferChuyển khoản qua mạng ACH ở Mỹ, thường chậm hơn và phí thấp hơn wire transfer.
remittanceTiền gửi đi, nhất là chuyển tiền quốc tế hoặc tiền người lao động gửi về.

Câu ví dụ · Examples

💡 bank

How much does an international wire transfer cost, and how long does it take?

Chuyển khoản quốc tế mất phí bao nhiêu và mất bao lâu để đến nơi?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • does andoes‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • internationalinᴅernationalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • cost andcost‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • does itdoes‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 office

The office only accepts a wire transfer for fees over one thousand dollars.

Văn phòng chỉ nhận chuyển khoản cho các khoản phí trên một nghìn đô la.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • office onlyoffice‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • accepts aaccepts‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • fees overfees‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 housing

The landlord wants the security deposit sent by wire transfer before move-in.

Chủ nhà muốn tiền đặt cọc được gửi bằng chuyển khoản trước khi dọn vào.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a wire transferthực hiện chuyển khoản
international wire transferchuyển khoản quốc tế
wire transfer feephí chuyển khoản
wire instructionsthông tin chuyển khoản
receive a wire transfernhận tiền chuyển khoản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2