work off

wɜːrk ɔːf
wurrk·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giải tỏa bằng vận động, làm để trả dần

Cách dùng · Usage

Work off được chọn khi muốn nói dùng vận động hoặc việc làm để làm giảm thứ gì: no bụng, căng thẳng, cảm giác tội lỗi, hoặc khoản nợ. Ở công ty: đi bộ để xả stress sau cuộc họp. Khi học: chạy nhẹ sau giờ ôn thi. Đời thường: tập để tiêu bữa trưa nặng. Dễ lẫn với pay off; pay off là trả hết, work off là giảm dần bằng nỗ lực. Cụm quen: work off some stress.

Sắc thái · Nuance

“Giải tỏa” trong tiếng Việt rộng hơn nhiều. “Work off” gợi việc dùng vận động hoặc lao động để làm giảm calories, stress, nợ hay năng lượng dư; sắc thái đời thường, cụ thể, không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì hay nói “xả stress”, người Việt viết “release stress by walk”. Với “work off”, dùng danh từ sau động từ và gerund sau “by”: “work off stress by walking”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

exercise offCụ thể về vận động để tiêu calo hoặc giảm ảnh hưởng của đồ ăn.
pay offNói trả hết nợ bằng tiền, không nhất thiết bằng lao động.
burn offHay dùng với năng lượng, calo hoặc cảm xúc thừa được tiêu bớt.
work offDùng khi giảm nợ, calo hoặc cảm xúc bằng việc làm hoặc vận động.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I need a walk to work off that heavy lunch.

Tôi cần đi bộ để tiêu bớt bữa trưa nặng bụng đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work offwork‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

A short break helped us work off some stress.

Một quãng nghỉ ngắn đã giúp chúng tôi giải tỏa bớt căng thẳng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helped ushelped‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • work offwork‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

He is working off the extra hours from last week.

Anh ấy đang làm bù số giờ dôi ra từ tuần trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • working offworking‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

work off caloriesđốt bớt calo
work off stressxả bớt căng thẳng
work off debtlàm để trừ nợ
work it offvận động cho tiêu
work off steamxả bớt bực bội
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2