Nghĩa · Meaning
hệ thống chỉ dẫn giúp tìm đường trong tòa nhà
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong thiết kế không gian: biển chỉ dẫn ở bệnh viện, bản đồ trong trung tâm thương mại, màu sắc hoặc mũi tên giúp khách tìm thang máy, quầy lễ tân, phòng họp.
Sắc thái · Nuance
Dịch “hệ thống chỉ dẫn” dễ bị hiểu là vài biển mũi tên. Wayfinding rộng hơn: bản đồ, biển hiệu, màu sắc, bố cục và luồng di chuyển giúp người lạ tự định hướng trong không gian lớn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new lobby needs better wayfinding.”
Sảnh mới cần hệ thống chỉ đường tốt hơn.
“Please review the wayfinding map before we print it.”
Vui lòng xem lại bản đồ chỉ đường trước khi chúng ta in nó.
“Wayfinding improvements reduced late arrivals.”
Việc cải thiện hệ thống chỉ đường đã giảm số người đến muộn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Wayfinding improvements→wayfinding‿improvementsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →