wayfinding

ˈweɪfaɪndɪŋ
WAY·feyen·dihng3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hệ thống chỉ dẫn giúp tìm đường trong tòa nhà

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong thiết kế không gian: biển chỉ dẫn ở bệnh viện, bản đồ trong trung tâm thương mại, màu sắc hoặc mũi tên giúp khách tìm thang máy, quầy lễ tân, phòng họp.

Sắc thái · Nuance

Dịch “hệ thống chỉ dẫn” dễ bị hiểu là vài biển mũi tên. Wayfinding rộng hơn: bản đồ, biển hiệu, màu sắc, bố cục và luồng di chuyển giúp người lạ tự định hướng trong không gian lớn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

navigationViệc đi tìm đường hoặc di chuyển trong giao diện hay không gian.
wayfindingHệ thống giúp người dùng hiểu hướng đi trong một không gian.
signageCác biển chỉ dẫn cụ thể, có thể là một phần của wayfinding.
directionsChỉ dẫn cụ thể để đi từ nơi này đến nơi khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The new lobby needs better wayfinding.

Sảnh mới cần hệ thống chỉ đường tốt hơn.

💡 email

Please review the wayfinding map before we print it.

Vui lòng xem lại bản đồ chỉ đường trước khi chúng ta in nó.

📊 presentation

Wayfinding improvements reduced late arrivals.

Việc cải thiện hệ thống chỉ đường đã giảm số người đến muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Wayfinding improvementswayfinding‿improvementsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wayfinding systemhệ thống định hướng
hospital wayfindingchỉ dẫn trong bệnh viện
wayfinding signagebiển chỉ dẫn đường
improve wayfindingcải thiện định hướng
digital wayfindingchỉ dẫn số
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2