Nghĩa · Meaning
buổi kiểm tra căn nhà (đi xem từng phòng)
Cách dùng · Usage
Trong thuê hoặc mua nhà, walkthrough là lúc đi xem từng phòng để kiểm tra tường, sàn, thiết bị, vết hỏng. Thường làm trước khi nhận chìa khóa, dọn vào, hoặc trả nhà.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “buổi kiểm tra” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là xem nhà chung chung. Walkthrough nhấn mạnh việc đi cùng chủ nhà/đại diện, rà từng khu vực để ghi nhận tình trạng, khá thực tế và thủ tục.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's schedule a walkthrough so we agree on the condition of the unit.”
Hãy sắp xếp một buổi kiểm tra căn nhà để thống nhất về tình trạng căn hộ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- schedule a→schedule‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- condition→condiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During the move-in walkthrough, I took photos of every scratch.”
Trong buổi kiểm tra khi dọn vào, tôi đã chụp ảnh từng vết xước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- move in→move‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- walkthrough I→walkthrough‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- photos→phoᴅosÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of every→of‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A signed walkthrough report protects my deposit later.”
Biên bản kiểm tra có chữ ký sẽ bảo vệ tiền cọc của tôi sau này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- protects→proᴅectsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →