walkthrough

ˈwɔkˌθru
WAWK·throo2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

buổi kiểm tra căn nhà (đi xem từng phòng)

Cách dùng · Usage

Trong thuê hoặc mua nhà, walkthrough là lúc đi xem từng phòng để kiểm tra tường, sàn, thiết bị, vết hỏng. Thường làm trước khi nhận chìa khóa, dọn vào, hoặc trả nhà.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “buổi kiểm tra” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là xem nhà chung chung. Walkthrough nhấn mạnh việc đi cùng chủ nhà/đại diện, rà từng khu vực để ghi nhận tình trạng, khá thực tế và thủ tục.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tourChuyến đi xem một nơi, trọng tâm là được giới thiệu hoặc tham quan.
walkthroughBuổi đi qua từng phần để kiểm tra hoặc được hướng dẫn theo từng bước.
inspectionCuộc kiểm tra chuyên nghiệp và chính thức hơn walkthrough.
tutorialBài hướng dẫn để học cách làm, không phải buổi kiểm tra nhà.

Câu ví dụ · Examples

💡 이사 나가기 전 점검을 잡을 때

Let's schedule a walkthrough so we agree on the condition of the unit.

Hãy sắp xếp một buổi kiểm tra căn nhà để thống nhất về tình trạng căn hộ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • schedule aschedule‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • conditioncondiᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 입주 시 하자를 기록할 때

During the move-in walkthrough, I took photos of every scratch.

Trong buổi kiểm tra khi dọn vào, tôi đã chụp ảnh từng vết xước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • move inmove‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • walkthrough Iwalkthrough‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • photosphoᴅosÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of everyof‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 보증금 분쟁을 예방할 때

A signed walkthrough report protects my deposit later.

Biên bản kiểm tra có chữ ký sẽ bảo vệ tiền cọc của tôi sau này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • protectsproᴅectsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

final walkthroughlần kiểm tra cuối
property walkthroughkiểm tra toàn căn
video walkthroughvideo xem từng phòng
game walkthroughhướng dẫn chơi game
schedule a walkthroughđặt lịch kiểm tra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2