walk through

wɔːk θruː
wawk·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hướng dẫn từng bước

Cách dùng · Usage

“Walk someone through” dùng khi người nói hướng dẫn chậm rãi từng bước để người nghe làm theo hoặc hiểu quy trình. Ở văn phòng, trưởng nhóm walks you through phần mềm mới. Khi học, gia sư walks a student through bài đọc khó. Đời thường, bạn nhờ bạn bè walk you through cách đặt vé online. Đừng nhầm với explain: explain có thể chung chung, walk through nhấn mạnh thứ tự bước. Cụm cố định: walk me through it.

Sắc thái · Nuance

Walk through không phải “đi xuyên qua” khi nói về quy trình. Nghĩa bóng là hướng dẫn hoặc giải thích từng bước, thân mật hơn explain, thường dùng khi ai đó cần được dẫn qua thao tác cụ thể.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “hướng dẫn cho tôi”, người học viết “walk through for me the setup”. Trật tự đúng là “walk me through the setup” hoặc “walk us through the steps”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

explainGiải thích nói chung, không nhất thiết dẫn người nghe theo từng bước.
walk throughDẫn qua từng bước theo trình tự, rất thực tế trong hướng dẫn công việc.
demonstrateNhấn việc làm mẫu hoặc cho xem trực tiếp, như khi trình diễn sản phẩm.
guide someone throughGần nghĩa walk through nhưng rộng hơn và có thể trang trọng hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you walk us through the new workflow?

Bạn có thể hướng dẫn chúng tôi quy trình làm việc mới từng bước không?

💡 email

I can walk you through the setup tomorrow.

Ngày mai tôi có thể hướng dẫn bạn cách cài đặt từng bước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • setupseᴅupÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She walked through the results one chart at a time.

Cô ấy đã giải thích kết quả theo từng biểu đồ một.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • results oneresults‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chart atchart‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

walk me through ithướng dẫn tôi từng bước
walk through the stepsđi qua từng bước
walk through the processgiải thích quy trình
walk through the codegiải thích mã nguồn
walk a customer through setuphướng dẫn khách cài đặt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2