vent (to someone)

vɛnt
vehnt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xả nỗi lòng, trút bầu tâm sự với ai đó

Cách dùng · Usage

Vent to someone dùng khi một người xả bực bội, lo lắng hoặc áp lực với ai đó, thường chỉ cần được nghe chứ không cần lời khuyên. Ở công việc: vent about a boss; ở học tập: vent about exams; đời thường: vent to a friend sau một ngày tệ. Dễ lẫn với complain: complain có thể nhằm đòi sửa; vent thiên về giải tỏa cảm xúc. Cụm hay gặp: I just need to vent.

Sắc thái · Nuance

“Xả nỗi lòng” có thể nghe sâu và thân mật như tâm sự chuyện đời. “Vent” thường đời thường hơn: nói bực bội, phàn nàn để xả áp lực, không nhất thiết cần lời khuyên hay giải pháp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

complainNói ra điều không hài lòng, tập trung vào nội dung than phiền.
ventNhấn vào việc xả bớt cảm xúc bị dồn nén.
rantDài và gay gắt hơn, nghe thiếu kiểm soát hơn vent.
confide in someoneTâm sự điều sâu kín với người tin cậy, không chỉ xả bực bội.

Câu ví dụ · Examples

💡 Calling a friend after work

Do you have a minute? I just need to vent about my boss.

Bạn có rảnh không? Mình cần xả một chút về sếp của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • vent aboutvent‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Being a good listener

Sometimes she doesn't want advice—she just wants to vent.

Đôi khi cô ấy không cần lời khuyên, chỉ muốn xả nỗi lòng thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • SometimesSomeᴅimesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • want advicewant‿adviceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Roommate stress

Thanks for letting me vent to you—I feel so much lighter now.

Cảm ơn vì đã nghe mình xả. Giờ mình thấy nhẹ lòng hơn nhiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lettingleᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

vent to a friendxả với một người bạn
need to ventcần xả bực bội
vent about workthan phiền về công việc
let someone ventđể ai đó xả
vent your frustrationtrút sự bực tức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2