Nghĩa · Meaning
xả nỗi lòng, trút bầu tâm sự với ai đó
Cách dùng · Usage
Vent to someone dùng khi một người xả bực bội, lo lắng hoặc áp lực với ai đó, thường chỉ cần được nghe chứ không cần lời khuyên. Ở công việc: vent about a boss; ở học tập: vent about exams; đời thường: vent to a friend sau một ngày tệ. Dễ lẫn với complain: complain có thể nhằm đòi sửa; vent thiên về giải tỏa cảm xúc. Cụm hay gặp: I just need to vent.
Sắc thái · Nuance
“Xả nỗi lòng” có thể nghe sâu và thân mật như tâm sự chuyện đời. “Vent” thường đời thường hơn: nói bực bội, phàn nàn để xả áp lực, không nhất thiết cần lời khuyên hay giải pháp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Do you have a minute? I just need to vent about my boss.”
Bạn có rảnh không? Mình cần xả một chút về sếp của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- vent about→vent‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sometimes she doesn't want advice—she just wants to vent.”
Đôi khi cô ấy không cần lời khuyên, chỉ muốn xả nỗi lòng thôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Sometimes→SomeᴅimesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- want advice→want‿adviceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Thanks for letting me vent to you—I feel so much lighter now.”
Cảm ơn vì đã nghe mình xả. Giờ mình thấy nhẹ lòng hơn nhiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- letting→leᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →