Nghĩa · Meaning
ngoài dự kiến
Cách dùng · Usage
“Unplanned” dùng cho việc xảy ra ngoài lịch hoặc ngoài dự tính, không nhất thiết là xấu nhưng thường làm phải điều chỉnh. Ở công việc: unplanned outage làm nhóm đổi ưu tiên. Khi học: unplanned quiz khiến lớp bất ngờ. Đời thường: unplanned visit làm bạn đổi kế hoạch tối. Dễ nhầm với “unexpected”: unexpected nhấn mạnh bất ngờ; unplanned nhấn mạnh chưa được lên kế hoạch. Cụm phổ biến: an unplanned change.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “ngoài dự kiến” dễ khiến người học nghĩ chỉ là hơi bất ngờ. Unplanned nhấn mạnh việc không được sắp xếp trước; sắc thái trung tính, dùng trong công việc, kỹ thuật, tài chính, không nhất thiết là tai họa.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“An unplanned request changed our afternoon schedule.”
Một yêu cầu ngoài dự kiến đã làm thay đổi lịch trình buổi chiều của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- An unplanned→an‿unplannedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- changed our→changed‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We had an unplanned outage this morning.”
Sáng nay chúng tôi bị mất điện ngoài dự kiến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- had an→had‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- unplanned outage→unplanned‿outageNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The graph includes unplanned costs from last quarter.”
Biểu đồ bao gồm các chi phí ngoài dự kiến của quý trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- graph includes→graph‿includesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →