unplanned

ʌnˈplænd
uhn·PLAND2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ngoài dự kiến

Cách dùng · Usage

“Unplanned” dùng cho việc xảy ra ngoài lịch hoặc ngoài dự tính, không nhất thiết là xấu nhưng thường làm phải điều chỉnh. Ở công việc: unplanned outage làm nhóm đổi ưu tiên. Khi học: unplanned quiz khiến lớp bất ngờ. Đời thường: unplanned visit làm bạn đổi kế hoạch tối. Dễ nhầm với “unexpected”: unexpected nhấn mạnh bất ngờ; unplanned nhấn mạnh chưa được lên kế hoạch. Cụm phổ biến: an unplanned change.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “ngoài dự kiến” dễ khiến người học nghĩ chỉ là hơi bất ngờ. Unplanned nhấn mạnh việc không được sắp xếp trước; sắc thái trung tính, dùng trong công việc, kỹ thuật, tài chính, không nhất thiết là tai họa.

Phân biệt từ đồng nghĩa

unexpectedNhấn vào việc không được dự đoán trước trong nhận thức.
unplannedNhấn rằng việc đó không nằm trong kế hoạch hay chuẩn bị ban đầu.
spontaneousCó sắc thái tự phát và thường tích cực hơn.
a spontaneous road tripCụm này tự nhiên vì chuyến đi ngẫu hứng có cảm giác vui và tự nguyện.
unplanned outageCụm này đúng vì sự cố ngừng hoạt động không nằm trong kế hoạch.
accidentalNhấn vào nguyên nhân do tai nạn, lỗi hoặc sự tình cờ.
unplanned meetingChỉ cuộc họp phát sinh ngoài lịch, không nhất thiết là tai nạn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

An unplanned request changed our afternoon schedule.

Một yêu cầu ngoài dự kiến đã làm thay đổi lịch trình buổi chiều của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • An unplannedan‿unplannedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • changed ourchanged‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We had an unplanned outage this morning.

Sáng nay chúng tôi bị mất điện ngoài dự kiến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • had anhad‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • unplanned outageunplanned‿outageNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The graph includes unplanned costs from last quarter.

Biểu đồ bao gồm các chi phí ngoài dự kiến của quý trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • graph includesgraph‿includesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

unplanned outagesự cố ngừng đột xuất
unplanned visitchuyến thăm bất ngờ
unplanned expenseschi phí phát sinh
unplanned pregnancymang thai ngoài kế hoạch
unplanned stopđiểm dừng bất ngờ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2