Nghĩa · Meaning
không có người trông coi, bị bỏ mặc
Cách dùng · Usage
Thường thấy trong thông báo an ninh hoặc quy định nơi công cộng: vali ở sân bay, túi trong quán cà phê, thiết bị đang chạy. Nhấn mạnh không có ai trông nên có thể nguy hiểm hoặc bị lấy đi.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “không có người trông coi” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói về đồ bị bỏ quên. Unattended thường mang sắc thái cảnh báo, an ninh hoặc trách nhiệm: vật, trẻ em, xe đang không được giám sát đúng lúc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Do not leave visitor badges unattended on the desk.”
Đừng để thẻ khách không có người trông coi trên bàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- badges unattended→badges‿unattendedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Unattended bags will be removed by security.”
Túi xách vô chủ sẽ bị an ninh dọn đi.
“This safety slide warns against unattended equipment.”
Trang chiếu an toàn này cảnh báo về thiết bị không có người trông coi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- warns against→warns‿againstNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- unattended→unaᴅendedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →