unattended

ˌʌnəˈtendɪd
uh·nuh·TEHN·dihd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

không có người trông coi, bị bỏ mặc

Cách dùng · Usage

Thường thấy trong thông báo an ninh hoặc quy định nơi công cộng: vali ở sân bay, túi trong quán cà phê, thiết bị đang chạy. Nhấn mạnh không có ai trông nên có thể nguy hiểm hoặc bị lấy đi.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “không có người trông coi” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói về đồ bị bỏ quên. Unattended thường mang sắc thái cảnh báo, an ninh hoặc trách nhiệm: vật, trẻ em, xe đang không được giám sát đúng lúc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

aloneChỉ trạng thái một mình, không nhất thiết có rủi ro hay trách nhiệm.
neglectedMang ý phê phán mạnh vì bị bỏ bê lâu đến mức xuống cấp.
unsupervisedDùng tốt cho trẻ em, học sinh hoặc người làm việc thiếu giám sát.
unattendedNhấn vào việc không có người trông coi cần thiết tại một thời điểm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Do not leave visitor badges unattended on the desk.

Đừng để thẻ khách không có người trông coi trên bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • badges unattendedbadges‿unattendedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Unattended bags will be removed by security.

Túi xách vô chủ sẽ bị an ninh dọn đi.

📊 presentation

This safety slide warns against unattended equipment.

Trang chiếu an toàn này cảnh báo về thiết bị không có người trông coi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • warns againstwarns‿againstNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • unattendedunaᴅendedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

unattended baggagehành lý không ai trông
leave something unattendedđể gì đó không trông
unattended childtrẻ không người coi
unattended vehiclexe không người trông
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2