turn over to

tɜːrn ˈoʊvər tuː
turrn·OH·ver·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát

Cách dùng · Usage

Turn over to dùng khi bàn giao việc, quyền kiểm soát hay hồ sơ cho người khác: ca trực, quầy lễ tân, hóa đơn cho phòng tài chính. Có cảm giác chuyển trách nhiệm chính thức.

Sắc thái · Nuance

Turn over to không chỉ là “chuyển” chung chung như chuyển đồ. Nó hàm ý bàn giao quyền kiểm soát, hồ sơ hoặc trách nhiệm chính thức; thường dùng trong công việc, pháp lý, vận hành.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hand overCách nói chung cho việc trao vật, quyền hoặc trách nhiệm cho người khác.
submitTrang trọng, dùng khi nộp giấy tờ, đơn hoặc tài liệu.
transferTrung lập và hành chính, nói chuyển quyền sở hữu, dữ liệu hoặc nhân sự.
turn over toGiao trách nhiệm hoặc tài liệu cho bên khác, kèm cảm giác quyền kiểm soát chuyển đi.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Before lunch, I turned the desk over to the afternoon receptionist.

Trước bữa trưa, tôi chuyển giao quầy cho lễ tân ca chiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • desk overdesk‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email confirmed that billing would be turned over to finance.

Email xác nhận rằng việc thanh toán sẽ được chuyển giao cho bộ phận tài chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turned overturned‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I turned the case over to a specialist once it became technical.

Tôi chuyển giao vụ việc cho một chuyên viên khi nó trở nên mang tính kỹ thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • case overcase‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • specialist oncespecialist‿onceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn over documents tonộp tài liệu cho
turn the case over to policechuyển vụ cho cảnh sát
turn over responsibility tobàn giao trách nhiệm cho
turn it over to the teamgiao lại cho nhóm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2