turn over to
Nghĩa · Meaning
chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát
Cách dùng · Usage
Turn over to dùng khi bàn giao việc, quyền kiểm soát hay hồ sơ cho người khác: ca trực, quầy lễ tân, hóa đơn cho phòng tài chính. Có cảm giác chuyển trách nhiệm chính thức.
Sắc thái · Nuance
Turn over to không chỉ là “chuyển” chung chung như chuyển đồ. Nó hàm ý bàn giao quyền kiểm soát, hồ sơ hoặc trách nhiệm chính thức; thường dùng trong công việc, pháp lý, vận hành.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Before lunch, I turned the desk over to the afternoon receptionist.”
Trước bữa trưa, tôi chuyển giao quầy cho lễ tân ca chiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch I→lunch‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- desk over→desk‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email confirmed that billing would be turned over to finance.”
Email xác nhận rằng việc thanh toán sẽ được chuyển giao cho bộ phận tài chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- turned over→turned‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I turned the case over to a specialist once it became technical.”
Tôi chuyển giao vụ việc cho một chuyên viên khi nó trở nên mang tính kỹ thuật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- case over→case‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- specialist once→specialist‿onceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →