turn back to

tɜːrn bæk tuː
turrn·bak·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quay lại chủ đề hoặc cách làm trước đó

Cách dùng · Usage

Nói khi cuộc trò chuyện, bài viết hoặc cuộc họp quay lại chuyện đã nói trước đó: ngân sách, câu hỏi ban đầu, cách làm cũ. Nhấn mạnh hướng chú ý chuyển trở lại sau khi tạm rẽ sang việc khác.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt chỉ cần “quay lại ngân sách,” người học hay bỏ to: “we turned back the budget problem.” Correct: “we turned back to the budget problem” for returning attention.

Phân biệt từ đồng nghĩa

return toCách nói trung lập nhất cho việc quay lại.
go back toĐời thường và rộng, dùng trong nhiều tình huống quay lại.
revert toTrang trọng, hợp với quay về trạng thái, cài đặt hay mẫu hành vi cũ.
turn back toGợi việc đổi hướng lựa chọn để dựa lại vào thứ từng dùng trước đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

After ordering, we turned back to the budget problem.

Sau khi gọi món, chúng tôi quay lại vấn đề ngân sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • After orderingafter‿orderingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The second paragraph turns back to the original customer request.

Đoạn thứ hai quay lại yêu cầu ban đầu của khách hàng.

🤝 interview

When the answer got too broad, I turned back to the role requirements.

Khi câu trả lời trở nên quá lan man, tôi quay lại các yêu cầu của vị trí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got togottaNghe nhưgó-rờRút gọn

    Âm /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nhẹ đi, nghe gần với /r/.

  • broad Ibroad‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn back to the old systemquay lại hệ thống cũ
turn back to familyquay về gia đình
turn back to basicstrở lại căn bản
turn back to traditional methodsquay lại cách truyền thống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2