turn around
Nghĩa · Meaning
xoay chuyển tình thế; xử lý nhanh gọn
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng khi biến việc đang tệ thành tốt, như cứu một dự án, cải thiện doanh số, hoặc xử lý một bản sửa rất nhanh. Trong công việc còn nói turn around a report by Friday.
Sắc thái · Nuance
Xoay chuyển tình thế đúng ý, nhưng turn around can mean rescue a failing situation or complete work fast. It is practical and businesslike, less emotional than “cứu vãn” and common with projects, edits, orders.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “xử lý xong,” người học viết “turn around the edits tomorrow” khi muốn hạn chót. Correct: “Can you turn around the edits by tomorrow?” with by for the deadline.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new manager turned around the project.”
Người quản lý mới đã vực dậy dự án.
“Can you turn around the edits by tomorrow?”
Bạn có thể xử lý xong các chỉnh sửa trước ngày mai không?
“This chart shows how we turned around customer satisfaction.”
Biểu đồ này cho thấy cách chúng tôi đã cải thiện mức độ hài lòng của khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- turned around→turned‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- satisfaction→saᴅisfactionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →