turn around

tɜːrn əˈraʊnd
turrn·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

xoay chuyển tình thế; xử lý nhanh gọn

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng khi biến việc đang tệ thành tốt, như cứu một dự án, cải thiện doanh số, hoặc xử lý một bản sửa rất nhanh. Trong công việc còn nói turn around a report by Friday.

Sắc thái · Nuance

Xoay chuyển tình thế đúng ý, nhưng turn around can mean rescue a failing situation or complete work fast. It is practical and businesslike, less emotional than “cứu vãn” and common with projects, edits, orders.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “xử lý xong,” người học viết “turn around the edits tomorrow” khi muốn hạn chót. Correct: “Can you turn around the edits by tomorrow?” with by for the deadline.

Phân biệt từ đồng nghĩa

improveNói tốt lên nói chung, mức thay đổi có thể nhỏ.
recoverNhấn quay lại sau bệnh, tổn thất hay giai đoạn suy giảm.
fixNói sửa một vấn đề, không nhất thiết đổi cả xu hướng hay tình thế.
turn aroundDùng khi tình hình xấu đổi hướng và cải thiện rõ rệt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The new manager turned around the project.

Người quản lý mới đã vực dậy dự án.

💡 email

Can you turn around the edits by tomorrow?

Bạn có thể xử lý xong các chỉnh sửa trước ngày mai không?

📊 presentation

This chart shows how we turned around customer satisfaction.

Biểu đồ này cho thấy cách chúng tôi đã cải thiện mức độ hài lòng của khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turned aroundturned‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • satisfactionsaᴅisfactionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn around the businesscứu doanh nghiệp
turn the situation aroundđảo ngược tình thế
things turned aroundmọi việc khá lên
turn around a failing projectcứu dự án hỏng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2