tune out

tuːn aʊt
toon·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phớt lờ, không chú ý lắng nghe

Cách dùng · Usage

Tune out được dùng khi tai vẫn nghe nhưng đầu không còn theo dõi, vì chán, mệt hoặc có quá nhiều tiếng ồn. Ở công việc: nhân viên tune out trong buổi họp quá dài; học tập: sinh viên tune out khi bài giảng lặp lại; đời thường: bạn tune out tiếng nhạc quán cà phê. Đừng nhầm với ignore: ignore là cố ý phớt lờ. Cụm quen thuộc: tune out the noise.

Sắc thái · Nuance

“Phớt lờ” nghe như cố tình bất lịch sự, nhưng tune out có thể là vô thức khi thông tin dài, ồn, hoặc nhàm. Nó thân mật, dùng cho mất tập trung, và cũng có nghĩa chặn âm thanh trong đầu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “không nghe nữa” thành “don’t hear anymore”. Nếu vẫn có âm thanh nhưng não ngừng chú ý, nói “I tuned out” hoặc “I started to tune out during the details.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

ignoreNói cố ý phớt lờ, có thể nghe lạnh khi dùng với người.
zone outNói trạng thái lơ đãng hoặc đầu óc đi nơi khác.
block outGợi chủ động chặn âm thanh, ánh sáng, ký ức hoặc kích thích.
tune outGợi sự chú ý bị tắt đi hoặc chọn lọc không nghe nữa.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

People tune out when the update becomes too detailed.

Mọi người phớt lờ khi bản cập nhật trở nên quá chi tiết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tune outtune‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • detaileddeᴅailedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I tuned out the loud music and focused on the menu.

Tôi phớt lờ tiếng nhạc lớn và tập trung vào thực đơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tuned outtuned‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • music andmusic‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • focused onfocused‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Readers may tune out if the email has too many warnings.

Người đọc có thể bỏ qua nếu email có quá nhiều lời cảnh báo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tune outtune‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • has tohastaNghe nhưhát-tơRút gọn

    Âm /z/ của "has" thành /s/ trước phụ âm vô thanh /t/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tune out the noisebỏ ngoài tai tiếng ồn
start to tune outbắt đầu mất tập trung
tune out distractionsloại bỏ xao nhãng
completely tuned outhoàn toàn không chú ý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2