tune in to

tuːn ɪn tuː
toon·ihn·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chú tâm đến tình huống hoặc cảm xúc

Cách dùng · Usage

Tune in to dùng khi ai đó tinh ý nhận ra cảm xúc hoặc bối cảnh: thấy khách đang mệt, hiểu nỗi lo của khách hàng, hoặc điều chỉnh giọng nói trong cuộc họp.

Sắc thái · Nuance

“Chú tâm đến” có thể làm người Việt tưởng chỉ là nhìn hoặc nghe kỹ. Tune in to mang sắc thái nhạy bén: bắt được tín hiệu, cảm xúc, nhu cầu rồi điều chỉnh phản ứng, thân mật hơn “analyze”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “chú ý tình hình” không cần giới từ, người học bỏ to: “tune in the feedback”. Với nghĩa chú ý và phản hồi, phải là “tune in to feedback”; “tune in the radio” là nghĩa chỉnh đài.

Phân biệt từ đồng nghĩa

listen toNghe âm thanh hoặc lời nói, nghĩa cơ bản nhất.
pay attention toChú ý đến điều gì, trung lập và không có sắc thái đồng cảm.
monitorTheo dõi trạng thái hoặc thay đổi liên tục, thường khá chính thức.
tune in toChú tâm vào tín hiệu, cảm xúc hay nhu cầu cần cảm nhận tinh tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

A good host tunes in to whether guests want a quiet or lively lunch.

Một người chủ nhà tốt sẽ để ý xem khách muốn một bữa trưa yên tĩnh hay sôi động.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tunes intunes‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • want awant‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quiet orquiet‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Her email tuned in to the client's worry about timing.

Email của cô ấy đã bắt được nỗi lo của khách hàng về thời gian.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tuned intuned‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I tune in to a customer's tone before choosing how direct to be.

Tôi để ý giọng điệu của khách hàng trước khi quyết định nên thẳng thắn đến mức nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tune intune‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tune in to the showbật xem chương trình
tune in to your bodylắng nghe cơ thể
tune in to feedbackchú ý phản hồi
tune in to the conversationtheo sát cuộc trò chuyện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2